Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 28/7/2100

Thứ tư · 28/07/2100 · Âm 22/06/2100

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

45/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 28/07/2100 (âm 22/06/2100) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và an táng, mai táng.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • An táng, mai táng44/100
  • Nhập trạch, về nhà mới46/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Cầu tài, thu tiền55/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Tế tự, tế lễ54/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Động thổ, xây sửa nhà50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Không nên động thổ hoặc khởi công lớn — sửa chữa nhỏ mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày động thổ, xây sửa nhà khác →

  • Xuất hành50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Tam Nương xem hạn chế đi xa — xuất hành ở mức trung bình; chuyến quan trọng nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày xuất hành khác →

Tiết đang có hiệu lực: Đại Thử · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 28/07/2100

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Kim Quỹ)
  • Mão (5h–7h · Bảo Quang)
  • Tỵ (9h–11h · Ngọc Đường)
  • Thân (15h–17h · Tư Mệnh)
  • Tuất (19h–21h · Thanh Long)
  • Hợi (21h–23h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Hình)
  • Sửu (1h–3h · Chu Tước)
  • Thìn (7h–9h · Bạch Hổ)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Lao)
  • Mùi (13h–15h · Huyền Vũ)
  • Dậu (17h–19h · Câu Trần)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 22 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 22 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoNguyên Vũ · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Tân Mùi: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Theo chi: Mùi bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Bích Thủy Dụ Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Dụ (nhím) · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Bích, đây là yếu tố tích cực cho: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.

Kiêng: Theo sao Bích, bất lợi hơn cho: Ít kỵ.

Bích tinh tạo tác sự sự nghi,

Giá thú hôn nhân phúc lộc kỳ.

Táng mai tu tạo giai đại cát,

Gia trung nhân khẩu tiến vinh huy.

Chi tiết sao Bích
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Kiến Trung bình

Nên: Theo trực Kiến, phù hợp hơn với: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.

Kiêng: Theo trực Kiến, nên hạn chế: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Hợp đặt móng kế hoạch nhỏ hoặc đi gặp đối tác gần; chưa nên phá dỡ nhà lớn.

Chi tiết Trực Kiến
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên ân: Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhThanh Long Kiếp Xuất hành 4 phương 8 hướng đều tốt. Trăm sự như ý (đi xa / công tác / việc quan trọng).
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu
Tiết khí

Đang ở tiết Đại Thử — bắt đầu 23:13 ngày 22/07/2100, kết thúc 15:46 ngày 07/08/2100.

Chi tiết tiết Đại Thử
Nhân thần

Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 22 âm: nhân thần ở bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than)

Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc)

Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 45/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp cát tinh+2Thiên ân
Ngọc Hạp hung tinh-6Huyền Vũ, Tam tang, Không phòng
Kết quả55 -10 45/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Nguyên Vũ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

Thuận lợi

  • Thiên ân★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

  • Sao Bích★★☆☆☆

    Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoNguyên Vũ · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcKiếnTrung tính
Nhị Thập Bát TúBíchTốt
Ngọc Hạp1 cát · 3 hungXấu
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 28/07/2100

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 28/07/2100 · Âm 22/06/2100 · Tân Mùi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
45/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.