Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 20/9/2088

Tháng 9 Năm 2088
20

Thứ hai

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Hợi06/08 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hắc đạo

Năm Mậu Thân

Tháng Tân Dậu

Ngày Quý Hợi

05:58:31

Giờ Ất Mão

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo:

  • Quý Sửu (1h–3h)
  • Bính Thìn (7h–9h)
  • Mậu Ngọ (11h–13h)
  • Kỷ Mùi (13h–15h)
  • Nhâm Tuất (19h–21h)
  • Quý Hợi (21h–23h)

Thứ hai · 20/09/2088 · Âm 06/08/2088

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

53/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 20/09/2088 (âm 06/08/2088) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho tế tự, tế lễ; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Tế tự, tế lễ62/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Quý Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Tế tự, tế lễ62/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Quý Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — tế tự, tế lễ chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Quý Sửu · 1h–3h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Quý Sửu · 1h–3h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Quý Sửu · 1h–3h.

    Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

Tiết đang có hiệu lực: Bạch Lộ · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 20/09/2088

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 6 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 6 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoCâu Trần · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Quý Hợi: Can Chi cùng hành. Nạp âm Đại Hải Thủy (hành Thủy). Kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Quý Tỵ. Lục hợp Dần; tam hợp Mão và Mùi; xung Tỵ. Theo Tam Sát: ngày chi Hợi kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm Đại Hải Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc có lửa và nước, tránh quyết định vội vàng.
  • Theo chi: Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Trương Nguyệt Lộc Kiết tú — tốt cho khởi công, xây cất, cưới hỏi và cầu tài. Tướng tinh Lộc (nai), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Lộc (nai) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Trương, đây là yếu tố tích cực cho: Khởi công, xây cất, trổ cửa, cưới hỏi, làm ruộng, cắt áo, thủy lợi, khai trương.

Kiêng: Theo sao Trương, bất lợi hơn cho: Sửa thuyền, đẩy thuyền mới xuống nước; chôn cất khi phạm phục đoạn.

Gặp ngày Hợi, Mão, Mùi đều tốt. Gặp Mùi đăng viên rất tốt nhưng phạm Phục Đoạn: kỵ chôn cất, xuất hành thừa kế, khởi công lò gốm; nên xây tường, lấp hang, kết thúc việc hung.

Trương tinh nhật hảo tạo long hiên,

Niên niên tiện kiến tiến trang điền.

Mai táng bất cửu thăng quan chức,

Đại đại vi quan cận Đế tiền.

Khai môn phóng thủy chiêu tài bạch,

Hôn nhân hòa hợp, phúc miên miên.

Điền tàm đại lợi, thương khố mãn,

Bách ban lợi ý, tự an nhiên.

Chi tiết sao Trương
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Mãn Trung bình

Nên: Theo trực Mãn, phù hợp hơn với: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.

Kiêng: Theo trực Mãn, nên hạn chế: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.

Phù hợp họp mặt gia đình hoặc hoàn tất việc đã gần xong, tránh kiện cáo.

Chi tiết Trực Mãn
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Cát khánh: Tốt mọi việc, điềm lành.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhThiên Hình (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Hình — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Nam
  • Tài thần Chính Bắc
  • Hắc thần Tây Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Tỵ, Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Mão, Tân Dậu
Tiết khí

Đang ở tiết Bạch Lộ — bắt đầu 21:30 ngày 06/09/2088, kết thúc 07:11 ngày 22/09/2088.

Chi tiết tiết Bạch Lộ
Nhân thần

Ngày can Quý: không trị bệnh ở bàn chân. Ngày 6 âm: nhân thần ở tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông — giường

Ngày: hướng Bắc — giường

Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Hợi: hướng Bắc — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 53/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Cát khánh
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Thần cách
Kết quả55 -2 53/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Câu Trần — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

  • Thần cách★★★☆☆

    Kỵ tế tự.

Thuận lợi

  • Cát khánh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, điềm lành.

  • Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆

    Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

  • Sao Trương★★☆☆☆

    Kiết tú — tốt cho khởi công, xây cất, cưới hỏi và cầu tài. Tướng tinh Lộc (nai), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 2 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoCâu Trần · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcMãnTrung tính
Nhị Thập Bát TúTrươngTốt
Ngọc Hạp1 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 20/09/2088

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 20/09/2088 · Âm 06/08/2088 · Quý Hợi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
53/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.