Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 14/2/2058

Thứ năm · 14/02/2058 · Âm 22/01/2058

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

45/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 14/02/2058 (âm 22/01/2058) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100
  • An táng, mai táng44/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Nhâm Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Cầu tài, thu tiền55/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Tế tự, tế lễ54/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Xuất hành50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.

    Tam Nương xem hạn chế đi xa — xuất hành ở mức trung bình; chuyến quan trọng nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

Tiết đang có hiệu lực: Lập Xuân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 14/02/2058

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Kim Quỹ)
  • Mão (5h–7h · Bảo Quang)
  • Tỵ (9h–11h · Ngọc Đường)
  • Thân (15h–17h · Tư Mệnh)
  • Tuất (19h–21h · Thanh Long)
  • Hợi (21h–23h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Hình)
  • Sửu (1h–3h · Chu Tước)
  • Thìn (7h–9h · Bạch Hổ)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Lao)
  • Mùi (13h–15h · Huyền Vũ)
  • Dậu (17h–19h · Câu Trần)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 22 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 22 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Đinh Mùi: Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày tương sinh. Nạp âm Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm Thiên Hà Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Theo chi: Mùi bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Tỉnh Mộc Hãn Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.

Tướng tinh Hãn (muông) · ngũ hành Mộc. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tỉnh, đây là yếu tố tích cực cho: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.

Kiêng: Theo sao Tỉnh, bất lợi hơn cho: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.

Tỉnh tinh thủy lợi sự nghi thành,

Đào giếng tu trì tiến lợi danh.

Hỏa khí cần phòng — việc nước tốt,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Tỉnh
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Chấp Trung bình

Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.

Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa.

Chi tiết Trực Chấp
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên đức: Tốt mọi việc.
  • Thiên ân: Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhBảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Xuân — bắt đầu 21:14 ngày 03/02/2058, kết thúc 17:00 ngày 18/02/2058.

Chi tiết tiết Lập Xuân
Nhân thần

Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 22 âm: nhân thần ở bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Nam — cửa / sàng

Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc)

Tháng âm 1: Thai thần ở hướng Nam — cửa / sàng. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 45/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp cát tinh+4Thiên đức, Thiên ân
Ngọc Hạp hung tinh-8Vãng vong, Huyền Vũ, Không phòng, Thần cách
Kết quả55 -10 45/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

Thuận lợi

  • Thiên đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Thiên ân★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcChấpTrung tính
Nhị Thập Bát TúTỉnhTốt
Ngọc Hạp2 cát · 4 hungXấu
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 14/02/2058

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 14/02/2058 · Âm 22/01/2058 · Đinh Mùi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
45/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.