Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 18/7/2049

Chủ nhật · 18/07/2049 · Âm 19/06/2049

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

15/100Xấu

Tổng kết

Ngày 18/07/2049 (âm 19/06/2049) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ30/100
  • Xuất hành42/100
  • An táng, mai táng44/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi5/100
  • Động thổ, xây sửa nhà12/100
  • Nhập trạch, về nhà mới16/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • An táng, mai táng44/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

  • Xuất hành42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Tế tự, tế lễ30/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Ký kết, thỏa thuận26/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Ở mức xấu — không thuận cho ký kết, thỏa thuận. Nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Thử · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 18/07/2049

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 19 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 19 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThiên Lao · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Giáp Ngọ: Can sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày tương sinh. Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim). Lục hợp Mùi; tam hợp Dần và Tuất; xung Tý. Theo Tam Sát: ngày chi Ngọ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn.
  • Theo chi: Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Tinh Nhật Mã Trung bình — giữ ổn định. Tướng tinh Mã (ngựa), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Tướng tinh Mã (ngựa) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Trung bình

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tinh, đây là yếu tố tích cực cho: Công việc thường ngày.

Kiêng: Theo sao Tinh, bất lợi hơn cho: Quyết định nóng vội.

Tại Dần, Ngọ, Tuất khá hơn; tại Ngọ nhập miếu — tạo tác được trọng. Tại Thân đăng giá: xây tốt, chôn cất nên tránh.

Sao Tinh chỉ tốt việc xây phòng.

Gia quan, tiến lộc gần quân vương.

Chẳng khá khai mương cùng chôn cất.

Vợ chồng ly tán chớ xem thường.

Chi tiết sao Tinh
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bế Xấu

Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.

Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi.

Chi tiết Trực Bế
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên đức: Tốt mọi việc.
  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhCâu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tý, Bính Tý
Tiết khí

Đang ở tiết Tiểu Thử — bắt đầu 22:06 ngày 06/07/2049, kết thúc 15:30 ngày 22/07/2049.

Chi tiết tiết Tiểu Thử
Nhân thần

Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 19 âm: nhân thần ở chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than)

Ngày: hướng Nam — cửa

Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Ngọ: hướng Nam — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 15/100 · Xấu?

Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)0Trung tính · trọng số 2
Điểm nền theo ngày15 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Thiên đức, Nguyệt đức
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Không phòng
Kết quả15 15/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Thiên đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (0 tốt · 3 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Lao · Hắc đạoXấu
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcBếXấu
Nhị Thập Bát TúTinhTrung tính
Ngọc Hạp2 cát · 2 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 18/07/2049

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 18/07/2049 · Âm 19/06/2049 · Giáp Ngọ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
15/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.