Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2049

Năm 2049 là năm con gì?

Năm 2049 — can chi Kỷ Tỵ, con Rắn, mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 02/02/2049. Sinh năm 2049 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2049

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1312010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228158Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 10312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2049 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc252
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)181
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2049

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămKỷ Tỵ
Con giápRắn
Nạp âm (mệnh)Đại Lâm Mộc · Mộc
Số ngày dương365
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo181
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán02/02/2049
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2049: Kỷ Tỵ, con Rắn, mệnh Đại Lâm Mộc. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2049: 02/02/2049. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2049

Thứ ba, 02/02/2049 · Âm 01/01/2049

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2049

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2049.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Kỷ Tỵ (2049)

Đúng 12 tháng âm của năm Kỷ Tỵ (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2050. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng02/02/204916/02/2049
Tháng 204/03/204918/03/2049
Tháng 302/04/204916/04/2049
Tháng 402/05/204916/05/2049
Tháng 531/05/204914/06/2049
Tháng 630/06/204914/07/2049
Tháng 730/07/204913/08/2049
Tháng 828/08/204911/09/2049
Tháng 927/09/204911/10/2049
Tháng 1026/10/204909/11/2049
Tháng 1125/11/204909/12/2049
Tháng Chạp25/12/204908/01/2050

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2049

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2049, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Mậu Thìn04/01/2049
RằmTháng Chạp Mậu Thìn18/01/2049
Mùng 1Tháng Giêng Kỷ Tỵ02/02/2049
RằmTháng Giêng Kỷ Tỵ16/02/2049
Mùng 1Tháng 2 Kỷ Tỵ04/03/2049
RằmTháng 2 Kỷ Tỵ18/03/2049
Mùng 1Tháng 3 Kỷ Tỵ02/04/2049
RằmTháng 3 Kỷ Tỵ16/04/2049
Mùng 1Tháng 4 Kỷ Tỵ02/05/2049
RằmTháng 4 Kỷ Tỵ16/05/2049
Mùng 1Tháng 5 Kỷ Tỵ31/05/2049
RằmTháng 5 Kỷ Tỵ14/06/2049
Mùng 1Tháng 6 Kỷ Tỵ30/06/2049
RằmTháng 6 Kỷ Tỵ14/07/2049
Mùng 1Tháng 7 Kỷ Tỵ30/07/2049
RằmTháng 7 Kỷ Tỵ13/08/2049
Mùng 1Tháng 8 Kỷ Tỵ28/08/2049
RằmTháng 8 Kỷ Tỵ11/09/2049
Mùng 1Tháng 9 Kỷ Tỵ27/09/2049
RằmTháng 9 Kỷ Tỵ11/10/2049
Mùng 1Tháng 10 Kỷ Tỵ26/10/2049
RằmTháng 10 Kỷ Tỵ09/11/2049
Mùng 1Tháng 11 Kỷ Tỵ25/11/2049
RằmTháng 11 Kỷ Tỵ09/12/2049
Mùng 1Tháng Chạp Kỷ Tỵ25/12/2049

Sự kiện trong năm 2049

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2049 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ sáu, 01/01/2049
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ bảy, 09/01/2049
Ông Táo về trờiThứ ba, 26/01/2049
Tết Nguyên ĐánThứ ba, 02/02/2049
Ngày thành lập ĐảngThứ tư, 03/02/2049
Ngày vía Thần TàiThứ năm, 11/02/2049
ValentineChủ nhật, 14/02/2049
Rằm tháng GiêngThứ ba, 16/02/2049
Quốc tế Phụ nữThứ hai, 08/03/2049
Tết Hàn thựcChủ nhật, 04/04/2049
Tiết Thanh minhThứ hai, 05/04/2049 · mốc tham khảo
Giỗ Tổ Hùng VươngChủ nhật, 11/04/2049
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ tư, 14/04/2049 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ sáu, 30/04/2049
Ngày Quốc tế Lao độngThứ bảy, 01/05/2049
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ sáu, 07/05/2049
Lễ Phật ĐảnChủ nhật, 16/05/2049
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ tư, 19/05/2049
Nghỉ hè học sinhThứ hai, 31/05/2049
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ ba, 01/06/2049
Tết Đoan NgọThứ sáu, 04/06/2049
Thi tốt nghiệp THPTThứ bảy, 26/06/2049
Ngày Gia đình Việt NamThứ hai, 28/06/2049
Ngày Thương binh liệt sĩThứ ba, 27/07/2049
Lễ Thất TịchThứ năm, 05/08/2049
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 13/08/2049
Tết KatêThứ bảy, 28/08/2049 · mốc tham khảo
Quốc khánh Việt NamThứ năm, 02/09/2049
Khai giảng năm học mớiChủ nhật, 05/09/2049
Tết Trung ThuThứ bảy, 11/09/2049
Tết Trùng CửuThứ ba, 05/10/2049
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ tư, 20/10/2049
HalloweenChủ nhật, 31/10/2049
Tết Trùng ThậpThứ năm, 04/11/2049
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ ba, 09/11/2049
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ bảy, 20/11/2049
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ tư, 22/12/2049
Giáng sinhThứ bảy, 25/12/2049

24 tiết khí năm 2049

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn05:13 ngày 05/01/2049
Đại Hàn22:35 ngày 19/01/2049
Lập Xuân16:48 ngày 03/02/2049
Vũ Thủy12:36 ngày 18/02/2049
Kinh Trập10:36 ngày 05/03/2049
Xuân Phân11:19 ngày 20/03/2049
Thanh Minh15:05 ngày 04/04/2049
Cốc Vũ22:01 ngày 19/04/2049
Lập Hạ08:03 ngày 05/05/2049
Tiểu Mãn20:52 ngày 20/05/2049
Mang Chủng11:57 ngày 05/06/2049
Hạ Chí04:37 ngày 21/06/2049
Tiểu Thử22:06 ngày 06/07/2049
Đại Thử15:30 ngày 22/07/2049
Lập Thu07:58 ngày 07/08/2049
Xử Thử22:44 ngày 22/08/2049
Bạch Lộ11:07 ngày 07/09/2049
Thu Phân20:40 ngày 22/09/2049
Hàn Lộ03:06 ngày 08/10/2049
Sương Giáng06:21 ngày 23/10/2049
Lập Đông06:36 ngày 07/11/2049
Tiểu Tuyết04:13 ngày 22/11/2049
Đại Tuyết23:42 ngày 06/12/2049
Đông Chí17:44 ngày 21/12/2049

Hiểu lịch năm 2049

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2049

Lịch vạn niên 2049 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2049: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2049 là năm con gì?

Năm 2049 là năm Kỷ Tỵ — năm con Rắn.

Năm 2049 có bao nhiêu ngày?

Năm 2049 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2049 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2049 không có tháng nhuận.

Năm 2049 mệnh gì?

Nạp âm năm 2049 là Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2049 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2049 (/tuoi/2049) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2049 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2049 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2049 rơi vào Thứ ba, ngày 02/02/2049 (âm 01/01/2049).

Lịch âm 2049 khác lịch vạn niên 2049 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.