Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 29/9/2042

Thứ hai · 29/09/2042 · Âm 16/08/2042

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

45/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 29/09/2042 (âm 16/08/2042) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Động thổ, xây sửa nhà32/100
  • An táng, mai táng44/100
  • Nhập trạch, về nhà mới46/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi9/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Tế tự, tế lễ54/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Khai trương, mở hàng48/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Thu Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 29/09/2042

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 16 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 16 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoBạch Hổ · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Ngọ: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Lục hợp Mùi; tam hợp Dần và Tuất; xung Tý. Theo Tam Sát: ngày chi Ngọ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ Hung khí — thận trọng. Tướng tinh Hồ (cáo), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Hồ (cáo) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tâm, đây là yếu tố tích cực cho: Giữ gìn sức khỏe.

Kiêng: Theo sao Tâm, bất lợi hơn cho: Việc quan trọng, xuất hành.

Tâm tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản ưu sầu sự bất nghi.

Tu tạo táng mai vô lợi ích,

Gia trung tai họa hữu ưu bi.

Chi tiết sao Tâm
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Thu Tốt

Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.

Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.

Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới.

Chi tiết Trực Thu
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.
  • Cát khánh: Tốt mọi việc, điềm lành.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhHuyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tý, Bính Tý
Tiết khí

Đang ở tiết Thu Phân — bắt đầu 04:00 ngày 23/09/2042, kết thúc 10:25 ngày 08/10/2042.

Chi tiết tiết Thu Phân
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 16 âm: nhân thần ở ngực. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông — giường

Ngày: hướng Nam — cửa

Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Ngọ: hướng Nam — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 45/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Nguyệt đức, Cát khánh
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Tam tang
Kết quả45 45/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Cát khánh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, điềm lành.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 2 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoBạch Hổ · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcThuTốt
Nhị Thập Bát TúTâmXấu
Ngọc Hạp2 cát · 2 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 29/09/2042

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 29/09/2042 · Âm 16/08/2042 · Canh Ngọ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
45/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.