Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 12/5/2040

Thứ bảy · 12/05/2040 · Âm 02/04/2040

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

57/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 12/05/2040 (âm 02/04/2040) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi và an táng, mai táng.

Nên

  • Xuất hành66/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • An táng, mai táng36/100
  • Tế tự, tế lễ38/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Khai trương, mở hàng48/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

Tiết đang có hiệu lực: Lập Hạ · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 12/05/2040

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 2 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 2 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Tý: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày tương sinh. Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An · Tốt Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải.

Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị.

Đại An gặp được quý nhân,

Có cơm có rượu tiễn đưa.

Chẳng thời cũng được Đại An,

Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Chi tiết Lục Diệu Đại An
Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc Dễ khẩu thiệt, trì trệ. Tướng tinh Lạc (hươu), ngũ hành Thổ.

Tướng tinh Lạc (hươu) · ngũ hành Thổ. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Đê, đây là yếu tố tích cực cho: Tu sửa nhẹ.

Kiêng: Theo sao Đê, bất lợi hơn cho: Xuất hành xa, tranh chấp.

Đê tinh giá thú chủ ưu sầu,

Sinh sản nhi tôn sự bất mưu.

Tu tạo táng mai giai bất lợi,

Gia trung tai họa hữu ưu lâu.

Chi tiết sao Đê
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Nguy Xấu

Nên: Theo trực Nguy, phù hợp hơn với: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: Theo trực Nguy, nên hạn chế: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Nên giữ lịch nhẹ trong nhà; trì hoãn chuyến đi xa hoặc đầu tư lớn.

Chi tiết Trực Nguy
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.
  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhNgọc Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Ngọc Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Hạ — bắt đầu 03:48 ngày 05/05/2040, kết thúc 16:38 ngày 20/05/2040.

Chi tiết tiết Lập Hạ
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 2 âm: nhân thần ở cổ chân trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp

Ngày: hướng Bắc — cửa

Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 57/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Nguyệt đức, Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-2Tam tang
Kết quả55 +2 57/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Sao Đê★★★☆☆

    Dễ khẩu thiệt, trì trệ. Tướng tinh Lạc (hươu), ngũ hành Thổ.

  • Trực Nguy★★☆☆☆

    Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà. Kiêng: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Kim Quỹ — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Lục Diệu Đại An★★★☆☆

    Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuĐại AnTốt
Thập Nhị TrựcNguyXấu
Nhị Thập Bát TúĐêXấu
Ngọc Hạp2 cát · 1 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 12/05/2040

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 12/05/2040 · Âm 02/04/2040 · Canh Tý
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
57/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.