27
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 27/2/2027
22
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
- Ngày Thầy thuốc Việt Nam
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Thầy thuốc Việt NamViệt Nam
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Ngày Thầy thuốc Việt NamViệt Nam · observance
Xem ngày tốt xấu 27/02/2027
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp16/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp13/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ55/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp26/100
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Liễu: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Liễu: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Liễu: Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Mưa xuân.
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.