2
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 2/2/2027
26
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 02/02/2027
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp24/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp21/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ55/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp34/100
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Dực: Tu sửa nhẹ.
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Dực: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
- Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
- Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Dực: Kỵ hôn nhân, kiện tụng.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Lập xuân.
Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.