Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 19/2/2027

Giờ Việt Nam08:05:57Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 2027

19

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 1 · 2027

14

Ngày Kỷ Tỵ

Tháng Nhâm Dần · Năm Đinh Mùi

Ngày bình thường55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Bình · Sao Lâu

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 19/02/2027

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường · 55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    56/100
  • Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    37/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    71/100
  • Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    42/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
Nên làm
  • Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Lâu: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Nên tránh
  • Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Lâu: An táng.
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Lâu: Tốt cưới hỏi, hội họp.
Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Sao ngày
Sao Lâu

Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp.

Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Tránh: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Lập xuân.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Lịch âm ngày 19/02/2027 — Kỷ Tỵ, Ngày bình thường | Lịch Nhanh