Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 13/2/2027

Giờ Việt Nam08:05:57Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 2027

13

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 1 · 2027

8

Ngày Quý Hợi

Tháng Nhâm Dần · Năm Đinh Mùi

Ngày bình thường45/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Thu · Sao Nữ

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 13/02/2027

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường · 45/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    48/100
  • Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    29/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
Nên làm
  • Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Theo sao Nữ: Việc nhà, may mặc.
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
  • Theo sao Nữ: Khởi sự quá lớn.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Nữ: Trung bình — việc nhỏ ổn.
Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.

Sao ngày
Sao Nữ

Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Nên: Việc nhà, may mặc.
Tránh: Khởi sự quá lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Lập xuân.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Lịch âm ngày 13/02/2027 — Quý Hợi, Ngày bình thường | Lịch Nhanh