Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 6/2/2027

Giờ Việt Nam07:07:16Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 2027

6

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 1 · 2027

1

Ngày Bính Thìn

Tháng Nhâm Dần · Năm Đinh Mùi

Ngày xấu35/100

Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.

Hắc đạo (Thiên Hình) · Lục Diệu Đại An · Trực Mãn · Sao Đê

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
  • Tết Nguyên Đán

Ngày này là ngày gì?

Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Tết Nguyên ĐánTruyền thống / âm lịch

Xem ngày tốt xấu 06/02/2027

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày xấu · 35/100

Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    40/100
  • Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    29/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
Nên làm
  • Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Theo sao Đê: Tu sửa nhẹ.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
  • Theo sao Đê: Xuất hành xa, tranh chấp.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Giờ Hoàng đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Đê: Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Mãn

Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.

Sao ngày
Sao Đê

Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.

Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Lập xuân.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài). Tránh hướng Chính Nam.

Lịch âm ngày 06/02/2027 — Bính Thìn, Ngày xấu | Lịch Nhanh