Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 16/10/2021
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Nhâm Dần (3h–5h)
- Quý Mão (5h–7h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Kỷ Dậu (17h–19h)
Thứ bảy · 16/10/2021 · Âm 11/09/2021
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 16/10/2021 (âm 11/09/2021) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- An táng, mai táng36/100
- Xuất hành42/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà5/100
- Nhập trạch, về nhà mới6/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- An táng, mai táng36/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.
- Ký kết, thỏa thuận26/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Ở mức xấu — không thuận cho ký kết, thỏa thuận. Nên chọn ngày khác.
- Tế tự, tế lễ22/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Ở mức xấu — không thuận cho tế tự, tế lễ. Nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Hàn Lộ · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 16/10/2021
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 11 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 11 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Dậu: Can khắc Chi (Hỏa khắc Kim) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Kỷ Mão, Quý Mão. Lục hợp Thìn; tam hợp Tỵ và Sửu; xung Mão. Theo Tam Sát: ngày chi Dậu kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu Thổ Chương — Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ. Tướng tinh Chương (hươu sao) · ngũ hành Thổ. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Liễu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt. Kiêng: Theo sao Liễu, bất lợi hơn cho: Khởi sự lớn, cưới hỏi. Chi tiết sao Liễu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bế Xấu Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa. Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi. Chi tiết Trực Bế → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Câu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Mão, Quý Mão, Tân Mão, Tân Dậu, Đinh Mão |
| Tiết khí | Đang ở tiết Hàn Lộ — bắt đầu 08:22 ngày 08/10/2021, kết thúc 11:31 ngày 23/10/2021. Chi tiết tiết Hàn Lộ → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 11 âm: nhân thần ở óc / đầu. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay Ngày: hướng Tây — cửa Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Dậu: hướng Tây — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 5/100 · Rất xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 5 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Minh tinh, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Huyền Vũ, Tam tang, Thần cách |
| Kết quả | 5 -2 → 5/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (0 tốt · 1 trung tính · 5 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Bế | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu | Xấu |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 3 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 10/2021Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Bế: thuận hơn cho Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi; nên tránh Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngày Thiên Lao · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Hàn Lộ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 16/10/2021
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 16/10/2021 · Âm 11/09/2021 · Đinh Dậu
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 5/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.