Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 14/10/2021
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Mậu Dần (3h–5h)
- Kỷ Mão (5h–7h)
- Tân Tỵ (9h–11h)
- Giáp Thân (15h–17h)
- Bính Tuất (19h–21h)
- Đinh Hợi (21h–23h)
Thứ năm · 14/10/2021 · Âm 09/09/2021
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 14/10/2021 (âm 09/09/2021) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho tế tự, tế lễ và an táng, mai táng; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
- Tế tự, tế lễ62/100
- An táng, mai táng60/100
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
- Ngày truyền thốngTết Trùng Cửu
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Tế tự, tế lễ62/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — tế tự, tế lễ chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- An táng, mai táng60/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — an táng, mai táng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
- Nhập trạch, về nhà mới56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.
Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.
Tiết đang có hiệu lực: Hàn Lộ · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 14/10/2021
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 9 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 9 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Ất Mùi: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh Mộc Hãn — Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Hãn (muông) · ngũ hành Mộc. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tỉnh, đây là yếu tố tích cực cho: Đào giếng, sửa sang thủy lợi. Kiêng: Theo sao Tỉnh, bất lợi hơn cho: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa. Chi tiết sao Tỉnh → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thu Tốt Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ. Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới. Chi tiết Trực Thu → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Huyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Hàn Lộ — bắt đầu 08:22 ngày 08/10/2021, kết thúc 11:31 ngày 23/10/2021. Chi tiết tiết Hàn Lộ → |
| Nhân thần | Ngày can Ất: không trị bệnh ở hầu. Ngày 9 âm: nhân thần ở vai / cánh tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc) Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 51/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Thánh tâm |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Vãng vong, Huyền Vũ, Không phòng |
| Kết quả | 55 -4 → 51/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Vãng vong★★★☆☆
Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Sao Tỉnh★★☆☆☆
Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.
- Trực Thu★★☆☆☆
Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 2 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Thu | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 3 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 10/2021Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Thu: thuận hơn cho Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm; nên tránh Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Ngày Bạch Hổ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Hàn Lộ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 14/10/2021
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 14/10/2021 · Âm 09/09/2021 · Ất Mùi
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 51/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.