Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 30/6/2020

Thứ ba · 30/06/2020 · Âm 10/05/2020

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

73/100Tốt

Tổng kết

Ngày 30/06/2020 (âm 10/05/2020) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Ký kết, thỏa thuận74/100
  • Xuất hành66/100
  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Bính Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Xuất hành66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Hạ Chí · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 30/06/2020

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵNgày 10 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 10 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Giáp Thìn: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn.
  • Theo chi: Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Dực Hỏa Xà Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Tướng tinh Xà (rắn), ngũ hành Hỏa.

Tướng tinh Xà (rắn) · ngũ hành Hỏa. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Dực, đây là yếu tố tích cực cho: Tu sửa nhẹ.

Kiêng: Theo sao Dực, bất lợi hơn cho: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.

Dực tinh giá thú chủ ưu sầu,

Kiện tụng hôn nhân sự bất mưu.

Tu tạo động thổ nên tránh gấp,

Gia trung thận trọng miễn ưu lâu.

Chi tiết sao Dực
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Khai Tốt

Nên: Theo trực Khai, phù hợp hơn với: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.

Kiêng: Theo trực Khai, nên hạn chế: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Thường chọn để mở cửa hàng hoặc bắt đầu khóa học; tránh đóng cửa vĩnh viễn.

Chi tiết Trực Khai
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhTư Mệnh (Hoàng đạo) Ngày sao Tư Mệnh — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất
Tiết khí

Đang ở tiết Hạ Chí — bắt đầu 04:27 ngày 21/06/2020, kết thúc 21:57 ngày 06/07/2020.

Chi tiết tiết Hạ Chí
Nhân thần

Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 10 âm: nhân thần ở lưng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước

Ngày: hướng Đông Nam — kho

Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 73/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp hung tinh-2Tam tang
Kết quả75 -2 73/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Sao Dực★★★☆☆

    Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Tướng tinh Xà (rắn), ngũ hành Hỏa.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Ngọc Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

  • Trực Khai★★☆☆☆

    Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt. Kiêng: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcKhaiTốt
Nhị Thập Bát TúDựcXấu
Ngọc Hạp0 cát · 1 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 30/06/2020

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 30/06/2020 · Âm 10/05/2020 · Giáp Thìn
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
73/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.