Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 2/11/2001

Thứ sáu · 02/11/2001 · Âm 17/09/2001

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

59/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 02/11/2001 (âm 17/09/2001) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế tế tự, tế lễ và cưới hỏi.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ38/100
  • Cưới hỏi42/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Ất Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Khai trương, mở hàng48/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới46/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • An táng, mai táng44/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Sương Giáng · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 02/11/2001

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 17 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 17 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Kỷ Tỵ: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng.
  • Theo chi: Bất viễn hành — không nên đi xa.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Lâu Kim Cẩu Tốt cưới hỏi, hội họp. Tướng tinh Cẩu (chó), ngũ hành Kim.

Tướng tinh Cẩu (chó) · ngũ hành Kim. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Lâu, đây là yếu tố tích cực cho: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.

Kiêng: Theo sao Lâu, bất lợi hơn cho: An táng.

Lâu tinh giá thú diễn hòa minh,

Tu tạo hôn nhân sự sự thành.

Táng mai bất nghi — hôn nhân tốt,

Gia trung nhân khẩu tiến công danh.

Chi tiết sao Lâu
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Nguy Xấu

Nên: Theo trực Nguy, phù hợp hơn với: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: Theo trực Nguy, nên hạn chế: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Nên giữ lịch nhẹ trong nhà; trì hoãn chuyến đi xa hoặc đầu tư lớn.

Chi tiết Trực Nguy
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).
Xuất hành Khổng MinhNgọc Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Ngọc Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyKỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi
Tiết khí

Đang ở tiết Sương Giáng — bắt đầu 15:12 ngày 23/10/2001, kết thúc 15:18 ngày 07/11/2001.

Chi tiết tiết Sương Giáng
Nhân thần

Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 17 âm: nhân thần ở bụng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay

Ngày: hướng Đông Nam — bếp

Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 59/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Thánh tâm, Minh tinh
Kết quả55 +4 59/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆

    Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

  • Trực Nguy★★☆☆☆

    Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà. Kiêng: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Kim Quỹ — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcNguyXấu
Nhị Thập Bát TúLâuTốt
Ngọc Hạp2 cát · 0 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 02/11/2001

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 02/11/2001 · Âm 17/09/2001 · Kỷ Tỵ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
59/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.