Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 29/3/2001
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Mậu Tý (23h–1h)
- Canh Dần (3h–5h)
- Tân Mão (5h–7h)
- Giáp Ngọ (11h–13h)
- Ất Mùi (13h–15h)
- Đinh Dậu (17h–19h)
Thứ năm · 29/03/2001 · Âm 05/03/2001
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 29/03/2001 (âm 05/03/2001) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cầu tài, thu tiền31/100
- Khai trương, mở hàng32/100
- Tế tự, tế lễ38/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
- Động thổ, xây sửa nhà22/100
- Ký kết, thỏa thuận26/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Tý · 23h–1h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
- Xuất hành42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Tế tự, tế lễ38/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- Khai trương, mở hàng32/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 29/03/2001
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 5 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Mão: Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh Mộc Hãn — Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Hãn (muông) · ngũ hành Mộc. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tỉnh, đây là yếu tố tích cực cho: Đào giếng, sửa sang thủy lợi. Kiêng: Theo sao Tỉnh, bất lợi hơn cho: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa. Chi tiết sao Tỉnh → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bế Xấu Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa. Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi. Chi tiết Trực Bế → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Câu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 20:06 ngày 20/03/2001, kết thúc 00:02 ngày 05/04/2001. Chi tiết tiết Xuân Phân → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông — cửa sổ Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 23/100 · Xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Thiên lại, Huyền Vũ |
| Kết quả | 25 -2 → 23/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Thiên lại★★★☆☆
Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Sao Tỉnh★★☆☆☆
Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 1 trung tính · 4 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Bế | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Tỉnh | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 3/2001Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Bế: thuận hơn cho Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi; nên tránh Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngày Thiên Lao · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Xuân Phân.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 29/03/2001
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 29/03/2001 · Âm 05/03/2001 · Tân Mão
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 23/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.