Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 31/1/1994

Thứ hai · 31/01/1994 · Âm 20/12/1993

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

75/100Tốt

Tổng kết

Ngày 31/01/1994 (âm 20/12/1993) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và nhập trạch, về nhà mới.

Nên

  • Ký kết, thỏa thuận74/100
  • Nhập trạch, về nhà mới66/100
  • Khai trương, mở hàng64/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Tân Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Tân Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cưới hỏi64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho cưới hỏi — nên xem thêm tuổi, Kim Lâu và chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày cưới hỏi khác →

Tiết đang có hiệu lực: Đại Hàn · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 31/01/1994

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 20 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 20 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Đinh Tỵ: Can Chi cùng hành. Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Theo chi: Bất viễn hành — không nên đi xa.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An · Tốt Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải.

Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị.

Đại An gặp được quý nhân,

Có cơm có rượu tiễn đưa.

Chẳng thời cũng được Đại An,

Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Chi tiết Lục Diệu Đại An
Nhị Thập Bát Tú

Nguy Nguyệt Yến Ngày nguy — tránh việc lớn. Tướng tinh Yến, ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Yến · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Nguy, đây là yếu tố tích cực cho: Giữ gìn, cầu an.

Kiêng: Theo sao Nguy, bất lợi hơn cho: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.

Nguy tinh tạo tác sự nan thành,

Giá thú hôn nhân hữu bất bình.

Táng mai tu tạo giai bất lợi,

Gia trung thận trọng miễn tai tinh.

Chi tiết sao Nguy
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Định Tốt

Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.

Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện.

Chi tiết Trực Định
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhKim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi
Tiết khí

Đang ở tiết Đại Hàn — bắt đầu 14:09 ngày 20/01/1994, kết thúc 08:26 ngày 04/02/1994.

Chi tiết tiết Đại Hàn
Nhân thần

Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 20 âm: nhân thần ở đầu gối. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây — giường / phản

Ngày: hướng Đông Nam — bếp

Tháng âm 12: Thai thần ở hướng Tây — giường / phản. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 75/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-2Thần cách
Kết quả75 75/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Thần cách★★★☆☆

    Kỵ tế tự.

  • Sao Nguy★★★☆☆

    Ngày nguy — tránh việc lớn. Tướng tinh Yến, ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Lục Diệu Đại An★★★☆☆

    Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuĐại AnTốt
Thập Nhị TrựcĐịnhTốt
Nhị Thập Bát TúNguyXấu
Ngọc Hạp1 cát · 1 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 31/01/1994

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 31/01/1994 · Âm 20/12/1993 · Đinh Tỵ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
75/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.