10
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 10/2/1994
1
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Tết Nguyên Đán
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tết Nguyên ĐánTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 10/02/1994
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày tốt80/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt79/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1994
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tỉnh. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Theo sao Tỉnh, ngày này có thể dùng cho Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
- Theo sao Tỉnh, ngày này không thuận cho Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ
Sao Tỉnh — Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.. Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.. Chi tiết sao Tỉnh
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 08:26 ngày 04/02/1994, kết thúc 04:20 ngày 19/02/1994. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Tết Nguyên Đán 1994
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 Âm: 10/02/1994 (Thứ năm) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 Âm: 24/02/1994 (Thứ năm) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 12/03/1994 (Thứ bảy)
Ngày 10/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 10/02/1989 — Thứ sáu, âm 05/01/1989, Tân Sửu
- 10/02/1990 — Thứ bảy, âm 15/01/1990, Bính Ngọ
- 10/02/1991 — Chủ nhật, âm 26/12/1990, Tân Hợi
- 10/02/1992 — Thứ hai, âm 07/01/1992, Bính Thìn
- 10/02/1993 — Thứ tư, âm 19/01/1993, Nhâm Tuất
- 10/02/1994 (năm này) — Thứ năm, âm 01/01/1994, Đinh Mão
- 10/02/1995 — Thứ sáu, âm 11/01/1995, Nhâm Thân
- 10/02/1996 — Thứ bảy, âm 22/12/1995, Đinh Sửu
- 10/02/1997 — Thứ hai, âm 04/01/1997, Quý Mùi
- 10/02/1998 — Thứ ba, âm 14/01/1998, Mậu Tý
- 10/02/1999 — Thứ tư, âm 25/12/1998, Quý Tỵ
Lịch tháng 2/1994
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.