Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 11/4/1992
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
- Tân Hợi (21h–23h)
Thứ bảy · 11/04/1992 · Âm 09/03/1992
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 11/04/1992 (âm 09/03/1992) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
- Ký kết, thỏa thuận66/100
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
- Tế tự, tế lễ46/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Tân Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Ký kết, thỏa thuận66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.
Ở mức khá tốt — ký kết, thỏa thuận chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
- Nhập trạch, về nhà mới56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.
Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.
- Cầu tài, thu tiền55/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.
Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.
Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 11/04/1992
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 9 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 9 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Tỵ: Can Chi cùng hành. Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu Thổ Chương — Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ. Tướng tinh Chương (hươu sao) · ngũ hành Thổ. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Liễu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt. Kiêng: Theo sao Liễu, bất lợi hơn cho: Khởi sự lớn, cưới hỏi. Chi tiết sao Liễu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 19:43 ngày 04/04/1992, kết thúc 02:52 ngày 20/04/1992. Chi tiết tiết Thanh Minh → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 9 âm: nhân thần ở vai / cánh tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 59/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 65 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Vãng vong, Không phòng, Thần cách |
| Kết quả | 65 -6 → 59/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Vãng vong★★★☆☆
Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Trực Trừ★★☆☆☆
Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 2 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu | Xấu |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 3 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/1992Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Thanh Minh.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 11/04/1992
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 11/04/1992 · Âm 09/03/1992 · Đinh Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 59/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.