Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 30/6/1987

Thứ ba · 30/06/1987 · Âm 05/06/1987

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

73/100Tốt

Tổng kết

Ngày 30/06/1987 (âm 05/06/1987) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100
  • Khai trương, mở hàng64/100
  • Cầu tài, thu tiền63/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền63/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • An táng, mai táng60/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — an táng, mai táng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Hạ Chí · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 30/06/1987

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵNgày 5 âm không phạm Tam Nương sát.

Nguyệt KỵNgày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì?

Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Tuất: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Lục hợp Mão; tam hợp Dần và Ngọ; xung Thìn. Theo Tam Sát: ngày chi Tuất kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Thất Hỏa Trư Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa.

Tướng tinh Trư (heo) · ngũ hành Hỏa. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Thất, đây là yếu tố tích cực cho: Xây cất, sửa nhà, an vị.

Kiêng: Theo sao Thất, bất lợi hơn cho: Kiện tụng.

Thất tinh tạo tác chủ an cư,

Giá thú hôn nhân sự sự như.

Táng mai tu tạo giai đại cát,

Gia trung nhân khẩu tiến điền dư.

Chi tiết sao Thất
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bình Tốt

Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.

Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp.

Chi tiết Trực Bình
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Thiên lại: Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhChu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Mậu Thìn, Canh Thìn
Tiết khí

Đang ở tiết Hạ Chí — bắt đầu 05:05 ngày 22/06/1987, kết thúc 22:36 ngày 07/07/1987.

Chi tiết tiết Hạ Chí
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than)

Ngày: hướng Tây Bắc — kho

Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Tuất: hướng Tây Bắc — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 73/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-4Thiên lại, Tam tang
Kết quả75 -2 73/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

  • Thiên lại★★★☆☆

    Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.

  • Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆

    Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

  • Sao Thất★★☆☆☆

    Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcBìnhTốt
Nhị Thập Bát TúThấtTốt
Ngọc Hạp1 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 30/06/1987

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 30/06/1987 · Âm 05/06/1987 · Canh Tuất
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
73/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.