Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 8/2/1984
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Ất Tỵ (9h–11h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
Thứ tư · 08/02/1984 · Âm 07/01/1984
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 08/02/1984 (âm 07/01/1984) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Tế tự, tế lễ30/100
- Cầu tài, thu tiền31/100
- Xuất hành34/100
Nên tránh
- Cưới hỏi9/100
- Động thổ, xây sửa nhà12/100
- Nhập trạch, về nhà mới16/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành34/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiền31/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho giao dịch lớn — tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Tế tự, tế lễ30/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- An táng, mai táng28/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Ở mức xấu — không thuận cho an táng, mai táng. Nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Lập Xuân · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 08/02/1984
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 7 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 7 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Chu Tước · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong · Xấu — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ. Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc. Chi tiết Lục Diệu Không Vong → |
| Nhị Thập Bát Tú | Cơ Thủy Báo — Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy. Tướng tinh Báo · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Cơ, đây là yếu tố tích cực cho: Ký kết, học tập, lập kế hoạch. Kiêng: Theo sao Cơ, bất lợi hơn cho: Động thổ ẩu. Chi tiết sao Cơ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Phá Xấu Nên: Theo trực Phá, phù hợp hơn với: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng. Kiêng: Theo trực Phá, nên hạn chế: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới. Có thể dùng để thanh lý kho cũ; không nên khai trương cửa hàng mới. Chi tiết Trực Phá → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Bạch Hổ (Hắc đạo) Ngày sao Bạch Hổ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Lập Xuân — bắt đầu 22:11 ngày 04/02/1984, kết thúc 18:06 ngày 19/02/1984. Chi tiết tiết Lập Xuân → |
| Nhân thần | Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 7 âm: nhân thần ở phía trong khớp cổ chân, khí xung và xương bánh chè. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Nam — cửa / sàng Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 1: Thai thần ở hướng Nam — cửa / sàng. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 13/100 · Rất xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Ngọc Hạp hung tinh | -6 — Vãng vong, Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 25 -12 → 13/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Chu Tước — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Thuận lợi
- Sao Cơ★★☆☆☆
Tốt học hành, kế hoạch. Tướng tinh Báo, ngũ hành Thủy.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 0 trung tính · 5 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Chu Tước · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Không Vong | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Phá | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Cơ | Tốt |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 3 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 2/1984Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 7 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Trực Phá: thuận hơn cho Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng; nên tránh Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Ngày Chu Tước · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Lập Xuân.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 08/02/1984
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 08/02/1984 · Âm 07/01/1984 · Nhâm Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 13/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.