Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 12/6/1983

Chủ nhật · 12/06/1983 · Âm 02/05/1983

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

73/100Tốt

Tổng kết

Ngày 12/06/1983 (âm 02/05/1983) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Ký kết, thỏa thuận74/100
  • Xuất hành66/100
  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Canh Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Xuất hành66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Mang Chủng · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 12/06/1983

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Kim Quỹ)
  • Mão (5h–7h · Bảo Quang)
  • Tỵ (9h–11h · Ngọc Đường)
  • Thân (15h–17h · Tư Mệnh)
  • Tuất (19h–21h · Thanh Long)
  • Hợi (21h–23h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Hình)
  • Sửu (1h–3h · Chu Tước)
  • Thìn (7h–9h · Bạch Hổ)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Lao)
  • Mùi (13h–15h · Huyền Vũ)
  • Dậu (17h–19h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 2 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 2 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Tân Mùi: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Theo chi: Mùi bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An · Tốt Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải.

Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị.

Đại An gặp được quý nhân,

Có cơm có rượu tiễn đưa.

Chẳng thời cũng được Đại An,

Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Chi tiết Lục Diệu Đại An
Nhị Thập Bát Tú

Mão Nhật Kê Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Tướng tinh Kê (gà), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Tướng tinh Kê (gà) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Mão, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ.

Kiêng: Theo sao Mão, bất lợi hơn cho: Cưới hỏi, động thổ.

Mão tinh giá thú chủ ưu sầu,

Sinh sản nan thành sự bất mưu.

Tu tạo táng mai giai bất lợi,

Gia trung thận trọng miễn ưu lâu.

Chi tiết sao Mão
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Trừ Tốt

Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.

Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới.

Chi tiết Trực Trừ
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhMinh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu
Tiết khí

Đang ở tiết Mang Chủng — bắt đầu 13:06 ngày 06/06/1983, kết thúc 05:53 ngày 22/06/1983.

Chi tiết tiết Mang Chủng
Nhân thần

Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 2 âm: nhân thần ở cổ chân trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước

Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc)

Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 73/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-4Vãng vong, Không phòng
Kết quả75 -2 73/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Sao Mão★★★☆☆

    Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Tướng tinh Kê (gà), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Lục Diệu Đại An★★★☆☆

    Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuĐại AnTốt
Thập Nhị TrựcTrừTốt
Nhị Thập Bát TúMãoXấu
Ngọc Hạp1 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 12/06/1983

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 12/06/1983 · Âm 02/05/1983 · Tân Mùi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
73/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.