Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 12/11/1973
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Tân Sửu (1h–3h)
- Quý Mão (5h–7h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Mậu Thân (15h–17h)
- Kỷ Dậu (17h–19h)
Thứ hai · 12/11/1973 · Âm 18/10/1973
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 12/11/1973 (âm 18/10/1973) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền và nhập trạch, về nhà mới.
Nên
- Cầu tài, thu tiền79/100
- Nhập trạch, về nhà mới76/100
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Cầu tài, thu tiền79/100
Ưu tiên khoảng Canh Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Nhập trạch, về nhà mới76/100
Ưu tiên khoảng Canh Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Canh Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Khai trương, mở hàng72/100
Ưu tiên khoảng Canh Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Tiết đang có hiệu lực: Lập Đông · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 12/11/1973
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 18 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 18 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Nhâm Tý: Can Chi cùng hành. Nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Nạp âm Tang Đố Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tiểu Cát · Tốt — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát → |
| Nhị Thập Bát Tú | Tất Nguyệt Ô — Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tướng tinh Ô (quạ) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tất, đây là yếu tố tích cực cho: Thu xếp, cầu tài. Kiêng: Theo sao Tất, bất lợi hơn cho: Kiện cáo. Chi tiết sao Tất → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
| Tiết khí | Đang ở tiết Lập Đông — bắt đầu 20:22 ngày 07/11/1973, kết thúc 17:45 ngày 22/11/1973. Chi tiết tiết Lập Đông → |
| Nhân thần | Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 18 âm: nhân thần ở háng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Nam — nhà vệ sinh / xí Ngày: hướng Bắc — cửa Tháng âm 10: Thai thần ở hướng Nam — nhà vệ sinh / xí. Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 93/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thánh tâm, Thiên ân |
| Kết quả | 95 -2 → 93/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Thiên ân★★☆☆☆
Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (5 tốt · 0 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tiểu Cát | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Tất | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 0 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 11/1973Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 18 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Tiểu Cát — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Lập Đông.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 12/11/1973
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 12/11/1973 · Âm 18/10/1973 · Nhâm Tý
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 93/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.