Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 14/7/1944
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Tý (23h–1h)
- Bính Dần (3h–5h)
- Đinh Mão (5h–7h)
- Canh Ngọ (11h–13h)
- Tân Mùi (13h–15h)
- Quý Dậu (17h–19h)
Thứ sáu · 14/07/1944 · Âm 24/05/1944
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 14/07/1944 (âm 24/05/1944) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà32/100
- An táng, mai táng44/100
- Nhập trạch, về nhà mới46/100
Nên tránh
- Cưới hỏi9/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Ký kết, thỏa thuận58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.
- Tế tự, tế lễ54/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Tý · 23h–1h.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- Khai trương, mở hàng48/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Thử · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 14/07/1944
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 24 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 24 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Kỷ Mão: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tiểu Cát · Tốt — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát → |
| Nhị Thập Bát Tú | Cang Kim Long — Sao xấu — dễ trở ngại. Tướng tinh Long, ngũ hành Kim. Tướng tinh Long · ngũ hành Kim. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Cang, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà. Kiêng: Theo sao Cang, bất lợi hơn cho: Khởi tạo lớn, hôn nhân. Chi tiết sao Cang → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thu Tốt Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ. Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới. Chi tiết Trực Thu → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Huyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Thử — bắt đầu 13:16 ngày 07/07/1944, kết thúc 06:38 ngày 23/07/1944. Chi tiết tiết Tiểu Thử → |
| Nhân thần | Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 24 âm: nhân thần ở ngón chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước Ngày: hướng Đông — cửa sổ Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 43/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Thánh tâm |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 45 -2 → 43/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆
Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Trực Thu★★☆☆☆
Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Tiểu Cát | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Thu | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Cang | Xấu |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 7/1944Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tiểu Cát — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
Trực Thu: thuận hơn cho Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm; nên tránh Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Ngày Bạch Hổ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Thử.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 14/07/1944
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 14/07/1944 · Âm 24/05/1944 · Kỷ Mão
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 43/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.