Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 3/4/1943

Thứ bảy · 03/04/1943 · Âm 29/02/1943

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

21/100Xấu

Tổng kết

Ngày 03/04/1943 (âm 29/02/1943) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và nhập trạch, về nhà mới.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Cầu tài, thu tiền31/100
  • Khai trương, mở hàng32/100
  • Động thổ, xây sửa nhà32/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi5/100
  • Nhập trạch, về nhà mới26/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Tế tự, tế lễ38/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • An táng, mai táng36/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

  • Ký kết, thỏa thuận34/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 03/04/1943

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Tư Mệnh)
  • Dần (3h–5h · Thanh Long)
  • Mão (5h–7h · Minh Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Kim Quỹ)
  • Mùi (13h–15h · Bảo Quang)
  • Dậu (17h–19h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Sửu (1h–3h · Câu Trần)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Hình)
  • Tỵ (9h–11h · Chu Tước)
  • Thân (15h–17h · Bạch Hổ)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Lao)
  • Hợi (21h–23h · Huyền Vũ)
Các ngày kỵNgày 29 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 29 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoNguyên Vũ · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Tân Mão: Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Theo chi: Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Nữ Thổ Bức Trung bình — việc nhỏ ổn. Tướng tinh Bức (dơi), ngũ hành Thổ.

Tướng tinh Bức (dơi) · ngũ hành Thổ. Trung bình

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Nữ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhà, may mặc.

Kiêng: Theo sao Nữ, bất lợi hơn cho: Khởi sự quá lớn.

Nữ tinh tạo tác sự bình thường,

Giá thú hôn nhân vị tất xương.

Táng mai tu tạo nghi thận trọng,

Gia trung hòa thuận miễn tai ương.

Chi tiết sao Nữ
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Kiến Trung bình

Nên: Theo trực Kiến, phù hợp hơn với: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.

Kiêng: Theo trực Kiến, nên hạn chế: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Hợp đặt móng kế hoạch nhỏ hoặc đi gặp đối tác gần; chưa nên phá dỡ nhà lớn.

Chi tiết Trực Kiến
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhThanh Long Kiếp Xuất hành 4 phương 8 hướng đều tốt. Trăm sự như ý (đi xa / công tác / việc quan trọng).
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyQuý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu
Tiết khí

Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 18:43 ngày 21/03/1943, kết thúc 22:52 ngày 05/04/1943.

Chi tiết tiết Xuân Phân
Nhân thần

Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 29 âm: nhân thần ở bụng dưới. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ

Ngày: hướng Đông — cửa sổ

Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 21/100 · Xấu?

Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)0Trung tính · trọng số 2
Điểm nền theo ngày25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-6Vãng vong, Huyền Vũ, Không phòng
Kết quả25 -4 21/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Nguyên Vũ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

Thuận lợi

  • Minh tinh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc (sao sáng).

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (0 tốt · 3 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoNguyên Vũ · Hắc đạoXấu
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcKiếnTrung tính
Nhị Thập Bát TúNữTrung tính
Ngọc Hạp1 cát · 3 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 03/04/1943

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 03/04/1943 · Âm 29/02/1943 · Tân Mão
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
21/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.