Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 1/6/1941

Chủ nhật · 01/06/1941 · Âm 07/05/1941

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

43/100Khá xấu

Tổng kết

Ngày 01/06/1941 (âm 07/05/1941) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ30/100
  • An táng, mai táng36/100
  • Nhập trạch, về nhà mới36/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi9/100
  • Động thổ, xây sửa nhà22/100

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Xuất hành42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng40/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Mãn · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 01/06/1941

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 7 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 7 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Thìn: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Tướng tinh Thử (chuột) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao , đây là yếu tố tích cực cho: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo sao , bất lợi hơn cho: Khởi sự, xuất vốn.

Hư tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản ưu sầu sự bất nghi.

Tu tạo táng mai vô lợi ích,

Gia trung tài lộc dị tiêu suy.

Chi tiết sao
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Khai Tốt

Nên: Theo trực Khai, phù hợp hơn với: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.

Kiêng: Theo trực Khai, nên hạn chế: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Thường chọn để mở cửa hàng hoặc bắt đầu khóa học; tránh đóng cửa vĩnh viễn.

Chi tiết Trực Khai
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Thổ phủ: Kỵ xây dựng nhà cửa, khởi công, động thổ.
  • Phủ đầu dát: Kỵ khởi công, động thổ.
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhTư Mệnh (Hoàng đạo) Ngày sao Tư Mệnh — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất
Tiết khí

Đang ở tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 18:08 ngày 21/05/1941, kết thúc 09:29 ngày 06/06/1941.

Chi tiết tiết Tiểu Mãn
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 7 âm: nhân thần ở phía trong khớp cổ chân, khí xung và xương bánh chè. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước

Ngày: hướng Đông Nam — kho

Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 43/100 · Khá xấu?

Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp hung tinh-6Thổ phủ, Phủ đầu dát, Tam tang
Kết quả55 -12 43/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Thổ phủ★★★★

    Kỵ xây dựng nhà cửa, khởi công, động thổ.

  • Phủ đầu dát★★★★

    Kỵ khởi công, động thổ.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Ngọc Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Trực Khai★★☆☆☆

    Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt. Kiêng: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 0 trung tính · 4 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcKhaiTốt
Nhị Thập Bát TúXấu
Ngọc Hạp0 cát · 3 hungXấu
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 01/06/1941

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 01/06/1941 · Âm 07/05/1941 · Canh Thìn
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
43/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.