Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 18/10/1937

Thứ hai · 18/10/1937 · Âm 15/09/1937

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

65/100Khá tốt

Tổng kết

Ngày 18/10/1937 (âm 15/09/1937) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận; nên hạn chế tế tự, tế lễ.

Nên

  • Ký kết, thỏa thuận66/100

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ46/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Nhâm Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.

    Ở mức khá tốt — ký kết, thỏa thuận chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.

    Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

Tiết đang có hiệu lực: Hàn Lộ · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 18/10/1937

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 15 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 15 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Mậu Dần: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ và Tuất; xung Thân. Theo Tam Sát: ngày chi Dần kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm Thành Đầu Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn.
  • Theo chi: Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên · Trung bình Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn.

Lưu Niên mọi việc khó thay,

Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

Việc quan phải hoãn mới yên,

Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ Hung khí — thận trọng. Tướng tinh Hồ (cáo), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Hồ (cáo) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tâm, đây là yếu tố tích cực cho: Giữ gìn sức khỏe.

Kiêng: Theo sao Tâm, bất lợi hơn cho: Việc quan trọng, xuất hành.

Tâm tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản ưu sầu sự bất nghi.

Tu tạo táng mai vô lợi ích,

Gia trung tai họa hữu ưu bi.

Chi tiết sao Tâm
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Định Tốt

Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.

Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện.

Chi tiết Trực Định
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Xuất hành Khổng MinhKim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Nam
  • Tài thần Chính Bắc
  • Hắc thần Tây Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Nhâm Thân, Giáp Thân
Tiết khí

Đang ở tiết Hàn Lộ — bắt đầu 00:08 ngày 09/10/1937, kết thúc 02:59 ngày 24/10/1937.

Chi tiết tiết Hàn Lộ
Nhân thần

Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 15 âm: nhân thần ở toàn thân — thận trọng hơn. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay

Ngày: hướng Đông — giường

Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Dần: hướng Đông — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 65/100 · Khá tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu0Trung tính · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày65 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thánh tâm
Ngọc Hạp hung tinh-2Vãng vong
Kết quả65 65/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Sao Tâm★★★☆☆

    Hung khí — thận trọng. Tướng tinh Hồ (cáo), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Trực Định★★☆☆☆

    Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư. Kiêng: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 3 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuLưu NiênTrung tính
Thập Nhị TrựcĐịnhTốt
Nhị Thập Bát TúTâmXấu
Ngọc Hạp1 cát · 1 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 18/10/1937

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 18/10/1937 · Âm 15/09/1937 · Mậu Dần
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
65/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.