Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 19/9/1935
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Dần (3h–5h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Tân Dậu (17h–19h)
- Quý Hợi (21h–23h)
Thứ năm · 19/09/1935 · Âm 22/08/1935
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 19/09/1935 (âm 22/08/1935) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền và nhập trạch, về nhà mới.
Nên
- Cầu tài, thu tiền79/100
- Nhập trạch, về nhà mới76/100
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Cầu tài, thu tiền79/100
Ưu tiên khoảng Giáp Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Nhập trạch, về nhà mới76/100
Ưu tiên khoảng Giáp Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Giáp Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Khai trương, mở hàng72/100
Ưu tiên khoảng Giáp Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Tiết đang có hiệu lực: Bạch Lộ · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 19/09/1935
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 22 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 22 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Tuất: Can Chi cùng hành. Nạp âm Bình Địa Mộc (hành Mộc). Lục hợp Mão; tam hợp Dần và Ngọ; xung Thìn. Theo Tam Sát: ngày chi Tuất kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Nạp âm Bình Địa Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tốc Hỷ · Tốt — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức. Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ → |
| Nhị Thập Bát Tú | Giác Mộc Giao — Sao tốt — tạo dựng tốt. Tướng tinh Giao (rồng đất), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Giao (rồng đất) · ngũ hành Mộc. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Giác, đây là yếu tố tích cực cho: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây. Kiêng: Theo sao Giác, bất lợi hơn cho: Kiện tụng. Chi tiết sao Giác → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | |
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Mậu Thìn, Canh Thìn |
| Tiết khí | Đang ở tiết Bạch Lộ — bắt đầu 21:21 ngày 08/09/1935, kết thúc 06:30 ngày 24/09/1935. Chi tiết tiết Bạch Lộ → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 22 âm: nhân thần ở bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông — giường Ngày: hướng Tây Bắc — kho Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Tuất: hướng Tây Bắc — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 89/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Kết quả | 95 -6 → 89/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Sao Giác★★☆☆☆
Sao tốt — tạo dựng tốt. Tướng tinh Giao (rồng đất), ngũ hành Mộc.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 1 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tốc Hỷ | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Giác | Tốt |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 0 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 9/1935Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 22 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Bạch Lộ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 19/09/1935
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 19/09/1935 · Âm 22/08/1935 · Mậu Tuất
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 89/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.