Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 30/11/1930
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Tý (23h–1h)
- Ất Sửu (1h–3h)
- Mậu Thìn (7h–9h)
- Kỷ Tỵ (9h–11h)
- Tân Mùi (13h–15h)
- Giáp Tuất (19h–21h)
Chủ nhật · 30/11/1930 · Âm 11/10/1930
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 30/11/1930 (âm 11/10/1930) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cầu tài, thu tiền31/100
- Khai trương, mở hàng32/100
- An táng, mai táng36/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà12/100
- Nhập trạch, về nhà mới26/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuận42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.
- Tế tự, tế lễ38/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- An táng, mai táng36/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Tuyết · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 30/11/1930
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 11 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 11 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Giáp Thân: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Hư Nhật Thử — Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa. Tướng tinh Thử (chuột) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Hư, đây là yếu tố tích cực cho: Tu dưỡng, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo sao Hư, bất lợi hơn cho: Khởi sự, xuất vốn. Chi tiết sao Hư → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thu Tốt Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ. Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới. Chi tiết Trực Thu → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Huyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Tuyết — bắt đầu 07:24 ngày 23/11/1930, kết thúc 02:37 ngày 08/12/1930. Chi tiết tiết Tiểu Tuyết → |
| Nhân thần | Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 11 âm: nhân thần ở óc / đầu. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Nam — nhà vệ sinh / xí Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 10: Thai thần ở hướng Nam — nhà vệ sinh / xí. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 27/100 · Xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +6 — Nguyệt đức, Minh tinh, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 25 +2 → 27/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Nguyệt đức★★☆☆☆
Tốt mọi việc.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
- Trực Thu★★☆☆☆
Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Thu | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Hư | Xấu |
| Ngọc Hạp | 3 cát · 2 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 11/1930Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Thu: thuận hơn cho Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm; nên tránh Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Ngày Bạch Hổ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Tuyết.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 30/11/1930
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 30/11/1930 · Âm 11/10/1930 · Giáp Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 27/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.