Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 3/6/1927
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Dần (3h–5h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Tân Dậu (17h–19h)
- Quý Hợi (21h–23h)
Thứ sáu · 03/06/1927 · Âm 04/05/1927
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 03/06/1927 (âm 04/05/1927) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi.
Nên
- Ký kết, thỏa thuận74/100
- Xuất hành66/100
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Giáp Dần · 3h–5h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xuất hành66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Mãn · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 03/06/1927
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 4 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 4 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Ngọc Đường · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Thìn: Can Chi cùng hành. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tốc Hỷ · Tốt — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức. Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ → |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ Kim Dương — Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim. Tướng tinh Dương · ngũ hành Kim. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Quỷ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo sao Quỷ, bất lợi hơn cho: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao. Chi tiết sao Quỷ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Khai Tốt Nên: Theo trực Khai, phù hợp hơn với: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt. Kiêng: Theo trực Khai, nên hạn chế: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng. Thường chọn để mở cửa hàng hoặc bắt đầu khóa học; tránh đóng cửa vĩnh viễn. Chi tiết Trực Khai → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Tư Mệnh (Hoàng đạo) Ngày sao Tư Mệnh — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 08:53 ngày 22/05/1927, kết thúc 00:16 ngày 07/06/1927. Chi tiết tiết Tiểu Mãn → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 4 âm: nhân thần ở eo / hông. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước Ngày: hướng Đông Nam — kho Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 71/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Tam tang, Không phòng |
| Kết quả | 75 -4 → 71/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Sao Quỷ★★★☆☆
Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Ngọc Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Trực Khai★★☆☆☆
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt. Kiêng: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Ngọc Đường · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tốc Hỷ | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Khai | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ | Xấu |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 6/1927Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Trực Khai: thuận hơn cho Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt; nên tránh An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Ngày Ngọc Đường · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Tiểu Mãn.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 03/06/1927
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 03/06/1927 · Âm 04/05/1927 · Mậu Thìn
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 71/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.