Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 29/9/1922
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Bính Tý (23h–1h)
- Đinh Sửu (1h–3h)
- Kỷ Mão (5h–7h)
- Nhâm Ngọ (11h–13h)
- Giáp Thân (15h–17h)
- Ất Dậu (17h–19h)
Thứ sáu · 29/09/1922 · Âm 09/08/1922
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 29/09/1922 (âm 09/08/1922) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
- Ký kết, thỏa thuận66/100
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
- Tế tự, tế lễ46/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Ký kết, thỏa thuận66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — ký kết, thỏa thuận chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Xuất hành58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
- Nhập trạch, về nhà mới56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Tý · 23h–1h.
Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.
Tiết đang có hiệu lực: Thu Phân · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 29/09/1922
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 9 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 9 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Canh Tý: Can sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày tương sinh. Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ Kim Dương — Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim. Tướng tinh Dương · ngũ hành Kim. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Quỷ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo sao Quỷ, bất lợi hơn cho: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao. Chi tiết sao Quỷ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bình Tốt Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo. Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp. Chi tiết Trực Bình → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Chu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thu Phân — bắt đầu 02:59 ngày 24/09/1922, kết thúc 08:57 ngày 09/10/1922. Chi tiết tiết Thu Phân → |
| Nhân thần | Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 9 âm: nhân thần ở vai / cánh tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông — giường Ngày: hướng Bắc — cửa Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 65/100 · Khá tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 65 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Nguyệt đức |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Không phòng |
| Kết quả | 65 → 65/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Sao Quỷ★★★☆☆
Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Nguyệt đức★★☆☆☆
Tốt mọi việc.
- Trực Bình★★☆☆☆
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 3 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thanh Long · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Bình | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ | Xấu |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 1 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 9/1922Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Bình: thuận hơn cho Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại; nên tránh Tránh nóng vội, kiện cáo.
Ngày Thanh Long · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Thu Phân.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 29/09/1922
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 29/09/1922 · Âm 09/08/1922 · Canh Tý
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 65/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.