Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 27/7/1922

Thứ năm · 27/07/1922 · Âm 04/06 (nhuận)/1922

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

83/100Tốt

Tổng kết

Ngày 27/07/1922 (âm 04/06 (nhuận)/1922) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và ký kết, thỏa thuận; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100
  • Ký kết, thỏa thuận74/100
  • Khai trương, mở hàng72/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100

    Ưu tiên khoảng Mậu Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Mậu Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Khai trương, mở hàng72/100

    Ưu tiên khoảng Mậu Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền71/100

    Ưu tiên khoảng Mậu Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

Tiết đang có hiệu lực: Đại Thử · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 27/07/1922

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 4 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 4 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Bính Thân: Can khắc Chi (Hỏa khắc Kim) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Theo chi: Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Khuê Mộc Lang Ổn định, không nên nóng vội. Tướng tinh Lang (sói), ngũ hành Mộc.

Tướng tinh Lang (sói) · ngũ hành Mộc. Trung bình

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Khuê, đây là yếu tố tích cực cho: Học hành, văn thư.

Kiêng: Theo sao Khuê, bất lợi hơn cho: Đầu tư mạo hiểm.

Khuê tinh văn học sự nghi thành,

Giá thú hôn nhân hữu quý danh.

Tu tạo táng mai nên thận trọng,

Gia trung hòa thuận tiến công danh.

Chi tiết sao Khuê
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Trừ Tốt

Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.

Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới.

Chi tiết Trực Trừ
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhMinh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần
Tiết khí

Đang ở tiết Đại Thử — bắt đầu 23:04 ngày 23/07/1922, kết thúc 15:22 ngày 08/08/1922.

Chi tiết tiết Đại Thử
Nhân thần

Ngày can Bính: không trị bệnh ở vai. Ngày 4 âm: nhân thần ở eo / hông. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than)

Ngày: hướng Tây Nam — sàng

Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 83/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)0Trung tính · trọng số 2
Điểm nền theo ngày85 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp hung tinh-2Không phòng
Kết quả85 -2 83/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

  • Trực Trừ★★☆☆☆

    Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcTrừTốt
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung tính
Ngọc Hạp0 cát · 1 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 27/07/1922

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 27/07/1922 · Âm 04/06 (nhuận)/1922 · Bính Thân
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
83/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.