Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 8/9/1921
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Bính Dần (3h–5h)
- Mậu Thìn (7h–9h)
- Kỷ Tỵ (9h–11h)
- Nhâm Thân (15h–17h)
- Quý Dậu (17h–19h)
- Ất Hợi (21h–23h)
Thứ năm · 08/09/1921 · Âm 07/08/1921
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 08/09/1921 (âm 07/08/1921) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
- Cầu tài, thu tiền63/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
- Xuất hành42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Cầu tài, thu tiền63/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Ký kết, thỏa thuận58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng56/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Có yếu tố bất lợi (tam nương sát) — chỉ nên mở hàng nhỏ; khai trương lớn nên chọn ngày khác.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
Tiết đang có hiệu lực: Xử Thử · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 08/09/1921
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Tam Nương sát — Ngày 7 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì? Ngày 7 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Giáp Tuất: Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Lục hợp Mão; tam hợp Dần và Ngọ; xung Thìn. Theo Tam Sát: ngày chi Tuất kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong · Xấu — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ. Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc. Chi tiết Lục Diệu Không Vong → |
| Nhị Thập Bát Tú | Giác Mộc Giao — Sao tốt — tạo dựng tốt. Tướng tinh Giao (rồng đất), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Giao (rồng đất) · ngũ hành Mộc. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Giác, đây là yếu tố tích cực cho: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây. Kiêng: Theo sao Giác, bất lợi hơn cho: Kiện tụng. Chi tiết sao Giác → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Mậu Thìn, Canh Thìn |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xử Thử — bắt đầu 00:03 ngày 24/08/1921, kết thúc 12:04 ngày 08/09/1921. Chi tiết tiết Xử Thử → |
| Nhân thần | Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 7 âm: nhân thần ở phía trong khớp cổ chân, khí xung và xương bánh chè. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông — giường Ngày: hướng Tây Bắc — kho Tháng âm 8: Thai thần ở hướng Đông — giường. Ngày chi Tuất: hướng Tây Bắc — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 65/100 · Khá tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Tam Nương | -6 — Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần. |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Thổ phủ, Phủ đầu dát |
| Kết quả | 75 -10 → 65/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Tam Nương sát★★★★★
Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.
- Thổ phủ★★★★☆
Kỵ xây dựng nhà cửa, khởi công, động thổ.
- Phủ đầu dát★★★★☆
Kỵ khởi công, động thổ.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Sao Giác★★☆☆☆
Sao tốt — tạo dựng tốt. Tướng tinh Giao (rồng đất), ngũ hành Mộc.
- Trực Trừ★★☆☆☆
Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 0 trung tính · 3 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Không Vong | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Giác | Tốt |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Tam Nương sát | Xấu |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 9/1921Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Tam NươngCần lưu ý
Ngày 7 âm phạm Tam Nương sát.
Hôm nay là Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Xử Thử.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 08/09/1921
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 08/09/1921 · Âm 07/08/1921 · Giáp Tuất
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 65/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.