Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 12/1/1918

Tháng 1 Năm 1918
12

Thứ bảy

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Mùi30/11 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hoàng đạo

Năm Đinh Tỵ

Tháng Nhâm Tý

Ngày Kỷ Mùi

06:52:56

Giờ Đinh Mão

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo:

  • Bính Dần (3h–5h)
  • Đinh Mão (5h–7h)
  • Kỷ Tỵ (9h–11h)
  • Nhâm Thân (15h–17h)
  • Giáp Tuất (19h–21h)
  • Ất Hợi (21h–23h)

Thứ bảy · 12/01/1918 · Âm 30/11/1917

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

65/100Khá tốt

Tổng kết

Ngày 12/01/1918 (âm 30/11/1917) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi và an táng, mai táng.

Nên

  • Xuất hành66/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi42/100
  • An táng, mai táng44/100
  • Tế tự, tế lễ46/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Khai trương, mở hàng56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Bính Dần · 3h–5h.

    Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Hàn · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 12/01/1918

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Kim Quỹ)
  • Mão (5h–7h · Bảo Quang)
  • Tỵ (9h–11h · Ngọc Đường)
  • Thân (15h–17h · Tư Mệnh)
  • Tuất (19h–21h · Thanh Long)
  • Hợi (21h–23h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Hình)
  • Sửu (1h–3h · Chu Tước)
  • Thìn (7h–9h · Bạch Hổ)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Lao)
  • Mùi (13h–15h · Huyền Vũ)
  • Dậu (17h–19h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 30 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 30 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Kỷ Mùi: Can Chi cùng hành. Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Kỷ Sửu, Quý Sửu. Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi và Mão; xung Sửu. Theo Tam Sát: ngày chi Mùi kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng.
  • Theo chi: Mùi bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Nữ Thổ Bức Trung bình — việc nhỏ ổn. Tướng tinh Bức (dơi), ngũ hành Thổ.

Tướng tinh Bức (dơi) · ngũ hành Thổ. Trung bình

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Nữ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhà, may mặc.

Kiêng: Theo sao Nữ, bất lợi hơn cho: Khởi sự quá lớn.

Nữ tinh tạo tác sự bình thường,

Giá thú hôn nhân vị tất xương.

Táng mai tu tạo nghi thận trọng,

Gia trung hòa thuận miễn tai ương.

Chi tiết sao Nữ
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Nguy Xấu

Nên: Theo trực Nguy, phù hợp hơn với: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: Theo trực Nguy, nên hạn chế: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Nên giữ lịch nhẹ trong nhà; trì hoãn chuyến đi xa hoặc đầu tư lớn.

Chi tiết Trực Nguy
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

Sao xấu

  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhNgọc Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Ngọc Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyKỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Sửu, Tân Dậu, Ất Sửu
Tiết khí

Đang ở tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 09:57 ngày 06/01/1918, kết thúc 03:22 ngày 21/01/1918.

Chi tiết tiết Tiểu Hàn
Nhân thần

Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 30 âm: nhân thần ở eo. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — kho

Ngày: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc)

Tháng âm 11: Thai thần ở hướng Tây Nam — kho. Ngày chi Mùi: Đôi, Ma, Xí — nội Bắc (phòng giã gạo / xay bột / vệ sinh phía Bắc). Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 65/100 · Khá tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)0Trung tính · trọng số 2
Điểm nền theo ngày65 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thánh tâm
Ngọc Hạp hung tinh-2Không phòng
Kết quả65 65/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Trực Nguy★★☆☆☆

    Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà. Kiêng: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Kim Quỹ — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆

    Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 3 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoKim Quỹ · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcNguyXấu
Nhị Thập Bát TúNữTrung tính
Ngọc Hạp1 cát · 1 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 12/01/1918

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 12/01/1918 · Âm 30/11/1917 · Kỷ Mùi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
65/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.