Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 8/4/1904
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Ất Tỵ (9h–11h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
Thứ sáu · 08/04/1904 · Âm 23/02/1904
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 08/04/1904 (âm 23/02/1904) nghiêng rất xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Tế tự, tế lễ30/100
- Ký kết, thỏa thuận34/100
- Xuất hành42/100
Nên tránh
- Cưới hỏi5/100
- Động thổ, xây sửa nhà12/100
- Nhập trạch, về nhà mới16/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuận34/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.
- Tế tự, tế lễ30/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.
- An táng, mai táng28/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Ở mức xấu — không thuận cho an táng, mai táng. Nên chọn ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 08/04/1904
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 23 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Hình · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ Kim Dương — Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Tướng tinh Dương, ngũ hành Kim. Tướng tinh Dương · ngũ hành Kim. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Quỷ, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo sao Quỷ, bất lợi hơn cho: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao. Chi tiết sao Quỷ → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Chấp Trung bình Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của. Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn. Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa. Chi tiết Trực Chấp → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Bảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 12:09 ngày 05/04/1904, kết thúc 19:37 ngày 20/04/1904. Chi tiết tiết Thanh Minh → |
| Nhân thần | Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 23 âm: nhân thần ở gan bàn chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 11/100 · Rất xấu?
Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 15 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thánh tâm, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -8 — Vãng vong, Thiên lại, Huyền Vũ, Tam tang |
| Kết quả | 15 -4 → 11/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Tam tang★★★★☆
Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
- Vãng vong★★★☆☆
Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (0 tốt · 2 trung tính · 4 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Hình · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Chấp | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Quỷ | Xấu |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 4 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/1904Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 23 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Chấp: thuận hơn cho Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của; nên tránh Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Ngày Thiên Hình · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Thanh Minh.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 08/04/1904
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 08/04/1904 · Âm 23/02/1904 · Nhâm Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 11/100 (Ngày rất xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.