Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 1/3/1904

Thứ ba · 01/03/1904 · Âm 15/01/1904

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

87/100Rất tốt

Tổng kết

Ngày 01/03/1904 (âm 15/01/1904) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và cưới hỏi.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100
  • Cưới hỏi75/100
  • Khai trương, mở hàng72/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h
  • Ngày truyền thốngRằm tháng Giêng

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100

    Ưu tiên khoảng Giáp Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Cưới hỏi75/100

    Ưu tiên khoảng Giáp Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận cho lễ cưới hoặc ăn hỏi — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo và đối chiếu tuổi hai bên.

    Xếp ngày cưới hỏi khác →

  • Khai trương, mở hàng72/100

    Ưu tiên khoảng Giáp Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Động thổ, xây sửa nhà72/100

    Ưu tiên khoảng Giáp Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày động thổ, xây sửa nhà khác →

Tiết đang có hiệu lực: Vũ Thủy · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 01/03/1904

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 15 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 15 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Giáp Ngọ: Can sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày tương sinh. Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim). Lục hợp Mùi; tam hợp Dần và Tuất; xung Tý. Theo Tam Sát: ngày chi Ngọ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Nạp âm Sa Trung Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn.
  • Theo chi: Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên · Trung bình Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn.

Lưu Niên mọi việc khó thay,

Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

Việc quan phải hoãn mới yên,

Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Nhị Thập Bát Tú

Thất Hỏa Trư Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa.

Tướng tinh Trư (heo) · ngũ hành Hỏa. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Thất, đây là yếu tố tích cực cho: Xây cất, sửa nhà, an vị.

Kiêng: Theo sao Thất, bất lợi hơn cho: Kiện tụng.

Thất tinh tạo tác chủ an cư,

Giá thú hôn nhân sự sự như.

Táng mai tu tạo giai đại cát,

Gia trung nhân khẩu tiến điền dư.

Chi tiết sao Thất
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Định Tốt

Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.

Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện.

Chi tiết Trực Định
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
Xuất hành Khổng MinhKim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tý, Bính Tý
Tiết khí

Đang ở tiết Vũ Thủy — bắt đầu 08:16 ngày 20/02/1904, kết thúc 06:40 ngày 06/03/1904.

Chi tiết tiết Vũ Thủy
Nhân thần

Ngày can Giáp: không trị bệnh ở đầu. Ngày 15 âm: nhân thần ở toàn thân — thận trọng hơn. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Nam — cửa / sàng

Ngày: hướng Nam — cửa

Tháng âm 1: Thai thần ở hướng Nam — cửa / sàng. Ngày chi Ngọ: hướng Nam — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 87/100 · Rất tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu0Trung tính · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày85 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thánh tâm
Kết quả85 +2 87/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Sao Thất★★☆☆☆

    Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 2 trung tính · 0 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuLưu NiênTrung tính
Thập Nhị TrựcĐịnhTốt
Nhị Thập Bát TúThấtTốt
Ngọc Hạp1 cát · 0 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 01/03/1904

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 01/03/1904 · Âm 15/01/1904 · Giáp Ngọ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
87/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.