Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 30/11/1902
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
- Tân Hợi (21h–23h)
Chủ nhật · 30/11/1902 · Âm 01/11/1902
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 30/11/1902 (âm 01/11/1902) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Động thổ, xây sửa nhà32/100
- Xuất hành34/100
- Ký kết, thỏa thuận34/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Tân Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Tế tự, tế lễ46/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- An táng, mai táng44/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.
- Khai trương, mở hàng40/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiền39/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho giao dịch lớn — tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Tuyết · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 30/11/1902
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 1 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 1 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Hình · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Tỵ: Can Chi cùng hành. Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ). Nạp âm Sa Trung Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong · Xấu — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ. Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc. Chi tiết Lục Diệu Không Vong → |
| Nhị Thập Bát Tú | Phòng Nhật Thố — Tốt nhà cửa, phòng thủ. Tướng tinh Thố (thỏ), ngũ hành Nhật / Hỏa. Tướng tinh Thố (thỏ) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Phòng, đây là yếu tố tích cực cho: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi. Kiêng: Theo sao Phòng, bất lợi hơn cho: Phá dỡ lớn. Chi tiết sao Phòng → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Chấp Trung bình Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của. Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn. Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa. Chi tiết Trực Chấp → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Bảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Tuyết — bắt đầu 12:22 ngày 23/11/1902, kết thúc 07:32 ngày 08/12/1902. Chi tiết tiết Tiểu Tuyết → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 1 âm: nhân thần ở cổ chân ngoài (mắt cá ngoài). Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — kho Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 11: Thai thần ở hướng Tây Nam — kho. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 35/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 35 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thánh tâm, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Thần cách |
| Kết quả | 35 → 35/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
Thuận lợi
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
- Sao Phòng★★☆☆☆
Tốt nhà cửa, phòng thủ. Tướng tinh Thố (thỏ), ngũ hành Nhật / Hỏa.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 3 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Hình · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Không Vong | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Chấp | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Phòng | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 2 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 11/1902Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Trực Chấp: thuận hơn cho Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của; nên tránh Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Ngày Thiên Hình · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Tuyết.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 30/11/1902
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 30/11/1902 · Âm 01/11/1902 · Đinh Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 35/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.