Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2082

Năm 2082 là năm con gì?

Năm 2082 — can chi Nhâm Dần, con Hổ, mệnh Kim Bạch Kim (hành Kim). 365 ngày · tháng 7 Âm lịch nhuận · Tết: 29/01/2082. Sinh năm 2082 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2082

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131189Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228198Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 8312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2082 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc251
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO53
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchTháng 7

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2082

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămNhâm Dần
Con giápHổ
Nạp âm (mệnh)Kim Bạch Kim · Kim
Số ngày dương365
Ngày làm việc251
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán29/01/2082
Tháng nhuận âmTháng 7

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2082: Nhâm Dần, con Hổ, mệnh Kim Bạch Kim. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2082: 29/01/2082. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2082

Thứ năm, 29/01/2082 · Âm 01/01/2082

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2082

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2082.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Nhâm Dần (2082)

Đúng 12 tháng âm của năm Nhâm Dần (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2083. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng29/01/208212/02/2082
Tháng 227/02/208213/03/2082
Tháng 329/03/208212/04/2082
Tháng 428/04/208212/05/2082
Tháng 527/05/208210/06/2082
Tháng 626/06/208210/07/2082
Tháng 7 (+ nhuận)25/07/2082 · nhuận 24/08/208208/08/2082 · nhuận 07/09/2082
Tháng 822/09/208206/10/2082
Tháng 922/10/208205/11/2082
Tháng 1020/11/208204/12/2082
Tháng 1119/12/208202/01/2083
Tháng Chạp18/01/208301/02/2083

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2082

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2082, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng Chạp Tân Sửu13/01/2082
Mùng 1Tháng Giêng Nhâm Dần29/01/2082
RằmTháng Giêng Nhâm Dần12/02/2082
Mùng 1Tháng 2 Nhâm Dần27/02/2082
RằmTháng 2 Nhâm Dần13/03/2082
Mùng 1Tháng 3 Nhâm Dần29/03/2082
RằmTháng 3 Nhâm Dần12/04/2082
Mùng 1Tháng 4 Nhâm Dần28/04/2082
RằmTháng 4 Nhâm Dần12/05/2082
Mùng 1Tháng 5 Nhâm Dần27/05/2082
RằmTháng 5 Nhâm Dần10/06/2082
Mùng 1Tháng 6 Nhâm Dần26/06/2082
RằmTháng 6 Nhâm Dần10/07/2082
Mùng 1Tháng 7 Nhâm Dần25/07/2082
RằmTháng 7 Nhâm Dần08/08/2082
Mùng 1Tháng 7 nhuận Nhâm Dần24/08/2082
RằmTháng 7 nhuận Nhâm Dần07/09/2082
Mùng 1Tháng 8 Nhâm Dần22/09/2082
RằmTháng 8 Nhâm Dần06/10/2082
Mùng 1Tháng 9 Nhâm Dần22/10/2082
RằmTháng 9 Nhâm Dần05/11/2082
Mùng 1Tháng 10 Nhâm Dần20/11/2082
RằmTháng 10 Nhâm Dần04/12/2082
Mùng 1Tháng 11 Nhâm Dần19/12/2082

Sự kiện trong năm 2082

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2082 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ năm, 01/01/2082
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ sáu, 09/01/2082
Ông Táo về trờiThứ tư, 21/01/2082
Tết Nguyên ĐánThứ năm, 29/01/2082
Ngày thành lập ĐảngThứ ba, 03/02/2082
Ngày vía Thần TàiThứ bảy, 07/02/2082
Rằm tháng GiêngThứ năm, 12/02/2082
ValentineThứ bảy, 14/02/2082
Quốc tế Phụ nữChủ nhật, 08/03/2082
Tết Hàn thựcThứ ba, 31/03/2082
Tiết Thanh minhChủ nhật, 05/04/2082 · mốc tham khảo
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ ba, 07/04/2082
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ ba, 14/04/2082 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ năm, 30/04/2082
Ngày Quốc tế Lao độngThứ sáu, 01/05/2082
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ năm, 07/05/2082
Lễ Phật ĐảnThứ ba, 12/05/2082
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ ba, 19/05/2082
Tết Đoan NgọChủ nhật, 31/05/2082
Nghỉ hè học sinhChủ nhật, 31/05/2082
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ hai, 01/06/2082
Thi tốt nghiệp THPTThứ sáu, 26/06/2082
Ngày Gia đình Việt NamChủ nhật, 28/06/2082
Ngày Thương binh liệt sĩThứ hai, 27/07/2082
Lễ Thất TịchThứ sáu, 31/07/2082
Vu Lan báo hiếuThứ bảy, 08/08/2082
Quốc khánh Việt NamThứ tư, 02/09/2082
Khai giảng năm học mớiThứ bảy, 05/09/2082
Tết KatêThứ ba, 22/09/2082 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ ba, 06/10/2082
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ ba, 20/10/2082
Tết Trùng CửuThứ sáu, 30/10/2082
HalloweenThứ bảy, 31/10/2082
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ sáu, 20/11/2082
Tết Trùng ThậpChủ nhật, 29/11/2082
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ sáu, 04/12/2082
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ ba, 22/12/2082
Giáng sinhThứ sáu, 25/12/2082

24 tiết khí năm 2082

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn05:29 ngày 05/01/2082
Đại Hàn22:51 ngày 19/01/2082
Lập Xuân17:01 ngày 03/02/2082
Vũ Thủy12:45 ngày 18/02/2082
Kinh Trập10:40 ngày 05/03/2082
Xuân Phân11:17 ngày 20/03/2082
Thanh Minh14:56 ngày 04/04/2082
Cốc Vũ21:45 ngày 19/04/2082
Lập Hạ07:40 ngày 05/05/2082
Tiểu Mãn20:22 ngày 20/05/2082
Mang Chủng11:22 ngày 05/06/2082
Hạ Chí04:00 ngày 21/06/2082
Tiểu Thử21:26 ngày 06/07/2082
Đại Thử14:51 ngày 22/07/2082
Lập Thu07:22 ngày 07/08/2082
Xử Thử22:12 ngày 22/08/2082
Bạch Lộ10:41 ngày 07/09/2082
Thu Phân20:20 ngày 22/09/2082
Hàn Lộ02:53 ngày 08/10/2082
Sương Giáng06:15 ngày 23/10/2082
Lập Đông06:37 ngày 07/11/2082
Tiểu Tuyết04:20 ngày 22/11/2082
Đại Tuyết23:54 ngày 06/12/2082
Đông Chí17:59 ngày 21/12/2082

Hiểu lịch năm 2082

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2082

Lịch vạn niên 2082 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2082: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2082 là năm con gì?

Năm 2082 là năm Nhâm Dần — năm con Hổ.

Năm 2082 có bao nhiêu ngày?

Năm 2082 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2082 có tháng nhuận không?

Có. Năm Âm lịch 2082 nhuận tháng 7.

Năm 2082 mệnh gì?

Nạp âm năm 2082 là Kim Bạch Kim (hành Kim). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2082 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2082 (/tuoi/2082) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2082 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 251 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2082 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2082 rơi vào Thứ năm, ngày 29/01/2082 (âm 01/01/2082).

Lịch âm 2082 khác lịch vạn niên 2082 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.