Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2083

Năm 2083 là năm con gì?

Năm 2083 — can chi Quý Mão, con Mèo, mệnh Kim Bạch Kim (hành Kim). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 17/02/2083. Sinh năm 2083 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2083

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1312010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228168Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 10312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2083 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc252
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2083

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămQuý Mão
Con giápMèo
Nạp âm (mệnh)Kim Bạch Kim · Kim
Số ngày dương365
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán17/02/2083
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2083: Quý Mão, con Mèo, mệnh Kim Bạch Kim. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2083: 17/02/2083. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2083

Thứ tư, 17/02/2083 · Âm 01/01/2083

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2083

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2083.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Quý Mão (2083)

Đúng 12 tháng âm của năm Quý Mão (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2084. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng17/02/208303/03/2083
Tháng 218/03/208301/04/2083
Tháng 317/04/208301/05/2083
Tháng 417/05/208331/05/2083
Tháng 515/06/208329/06/2083
Tháng 615/07/208329/07/2083
Tháng 713/08/208327/08/2083
Tháng 812/09/208326/09/2083
Tháng 911/10/208325/10/2083
Tháng 1010/11/208324/11/2083
Tháng 1109/12/208323/12/2083
Tháng Chạp08/01/208422/01/2084

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2083

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2083, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng 11 Nhâm Dần02/01/2083
Mùng 1Tháng Chạp Nhâm Dần18/01/2083
RằmTháng Chạp Nhâm Dần01/02/2083
Mùng 1Tháng Giêng Quý Mão17/02/2083
RằmTháng Giêng Quý Mão03/03/2083
Mùng 1Tháng 2 Quý Mão18/03/2083
RằmTháng 2 Quý Mão01/04/2083
Mùng 1Tháng 3 Quý Mão17/04/2083
RằmTháng 3 Quý Mão01/05/2083
Mùng 1Tháng 4 Quý Mão17/05/2083
RằmTháng 4 Quý Mão31/05/2083
Mùng 1Tháng 5 Quý Mão15/06/2083
RằmTháng 5 Quý Mão29/06/2083
Mùng 1Tháng 6 Quý Mão15/07/2083
RằmTháng 6 Quý Mão29/07/2083
Mùng 1Tháng 7 Quý Mão13/08/2083
RằmTháng 7 Quý Mão27/08/2083
Mùng 1Tháng 8 Quý Mão12/09/2083
RằmTháng 8 Quý Mão26/09/2083
Mùng 1Tháng 9 Quý Mão11/10/2083
RằmTháng 9 Quý Mão25/10/2083
Mùng 1Tháng 10 Quý Mão10/11/2083
RằmTháng 10 Quý Mão24/11/2083
Mùng 1Tháng 11 Quý Mão09/12/2083
RằmTháng 11 Quý Mão23/12/2083

Sự kiện trong năm 2083

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2083 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ sáu, 01/01/2083
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ bảy, 09/01/2083
Ngày thành lập ĐảngThứ tư, 03/02/2083
Ông Táo về trờiThứ ba, 09/02/2083
ValentineChủ nhật, 14/02/2083
Tết Nguyên ĐánThứ tư, 17/02/2083
Ngày vía Thần TàiThứ sáu, 26/02/2083
Rằm tháng GiêngThứ tư, 03/03/2083
Quốc tế Phụ nữThứ hai, 08/03/2083
Tiết Thanh minhThứ hai, 05/04/2083 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ tư, 14/04/2083 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ hai, 19/04/2083
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ hai, 26/04/2083
Ngày Giải phóng miền NamThứ sáu, 30/04/2083
Ngày Quốc tế Lao độngThứ bảy, 01/05/2083
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ sáu, 07/05/2083
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ tư, 19/05/2083
Nghỉ hè học sinhThứ hai, 31/05/2083
Lễ Phật ĐảnThứ hai, 31/05/2083
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ ba, 01/06/2083
Tết Đoan NgọThứ bảy, 19/06/2083
Thi tốt nghiệp THPTThứ bảy, 26/06/2083
Ngày Gia đình Việt NamThứ hai, 28/06/2083
Ngày Thương binh liệt sĩThứ ba, 27/07/2083
Lễ Thất TịchThứ năm, 19/08/2083
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 27/08/2083
Quốc khánh Việt NamThứ năm, 02/09/2083
Khai giảng năm học mớiChủ nhật, 05/09/2083
Tết KatêChủ nhật, 12/09/2083 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuChủ nhật, 26/09/2083
Tết Trùng CửuThứ ba, 19/10/2083
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ tư, 20/10/2083
HalloweenChủ nhật, 31/10/2083
Tết Trùng ThậpThứ sáu, 19/11/2083
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ bảy, 20/11/2083
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ tư, 24/11/2083
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ tư, 22/12/2083
Giáng sinhThứ bảy, 25/12/2083

24 tiết khí năm 2083

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn11:19 ngày 05/01/2083
Đại Hàn04:40 ngày 20/01/2083
Lập Xuân22:51 ngày 03/02/2083
Vũ Thủy18:35 ngày 18/02/2083
Kinh Trập16:29 ngày 05/03/2083
Xuân Phân17:06 ngày 20/03/2083
Thanh Minh20:45 ngày 04/04/2083
Cốc Vũ03:34 ngày 20/04/2083
Lập Hạ13:28 ngày 05/05/2083
Tiểu Mãn02:10 ngày 21/05/2083
Mang Chủng17:10 ngày 05/06/2083
Hạ Chí09:48 ngày 21/06/2083
Tiểu Thử03:14 ngày 07/07/2083
Đại Thử20:39 ngày 22/07/2083
Lập Thu13:10 ngày 07/08/2083
Xử Thử04:00 ngày 23/08/2083
Bạch Lộ16:29 ngày 07/09/2083
Thu Phân02:08 ngày 23/09/2083
Hàn Lộ08:41 ngày 08/10/2083
Sương Giáng12:04 ngày 23/10/2083
Lập Đông12:27 ngày 07/11/2083
Tiểu Tuyết10:09 ngày 22/11/2083
Đại Tuyết05:43 ngày 07/12/2083
Đông Chí23:48 ngày 21/12/2083

Hiểu lịch năm 2083

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2083

Lịch vạn niên 2083 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2083: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2083 là năm con gì?

Năm 2083 là năm Quý Mão — năm con Mèo.

Năm 2083 có bao nhiêu ngày?

Năm 2083 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2083 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2083 không có tháng nhuận.

Năm 2083 mệnh gì?

Nạp âm năm 2083 là Kim Bạch Kim (hành Kim). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2083 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2083 (/tuoi/2083) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2083 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2083 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2083 rơi vào Thứ tư, ngày 17/02/2083 (âm 01/01/2083).

Lịch âm 2083 khác lịch vạn niên 2083 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.