Lịch vạn niên · Năm 2036
Năm 2036 là năm con gì?
Năm 2036 — can chi Bính Thìn, con Rồng, mệnh Sa Trung Thổ (hành Thổ). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · tháng 6 Âm lịch nhuận · Tết: 28/01/2036. Sinh năm 2036 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 2036
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 18 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 29 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 21 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 20 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/2036
18 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2036
20 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2036
21 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2036
21 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2036
21 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2036
21 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2036
23 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2036
21 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2036
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2036
23 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2036
20 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2036
23 ngày làm việcNăm 2036 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 366 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 252 |
| Cuối tuần | 104 |
| Thứ Bảy | 52 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 52 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 181 |
| Năm nhuận Dương lịch | Có |
| Tháng nhuận Âm lịch | Tháng 6 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 2036
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Bính Thìn |
|---|---|
| Con giáp | Rồng |
| Nạp âm (mệnh) | Sa Trung Thổ · Thổ |
| Số ngày dương | 366 |
| Ngày làm việc | 252 |
| Ngày Hoàng đạo | 181 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 12 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 28/01/2036 |
| Tháng nhuận âm | Tháng 6 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2036: Bính Thìn, con Rồng, mệnh Sa Trung Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 2036: 28/01/2036. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 2036
Thứ hai, 28/01/2036 · Âm 01/01/2036
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2036
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2036.
- 01/01/2036 — Tết Dương lịch
- 27/01/2036 — Tất niên
- 28/01/2036 — Tết Nguyên Đán
- 29/01/2036 — Mùng 2 Tết
- 30/01/2036 — Mùng 3 Tết
- 31/01/2036 — Mùng 4 Tết
- 01/02/2036 — Mùng 5 Tết
- 06/04/2036 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2036 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2036 — Ngày Quốc tế Lao động
- 01/09/2036 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 02/09/2036 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Bính Thìn (2036)
Đúng 12 tháng âm của năm Bính Thìn (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2037. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 28/01/2036 | 11/02/2036 |
| Tháng 2 | 27/02/2036 | 12/03/2036 |
| Tháng 3 | 28/03/2036 | 11/04/2036 |
| Tháng 4 | 26/04/2036 | 10/05/2036 |
| Tháng 5 | 26/05/2036 | 09/06/2036 |
| Tháng 6 (+ nhuận) | 24/06/2036 · nhuận 23/07/2036 | 08/07/2036 · nhuận 06/08/2036 |
| Tháng 7 | 22/08/2036 | 05/09/2036 |
| Tháng 8 | 20/09/2036 | 04/10/2036 |
| Tháng 9 | 19/10/2036 | 02/11/2036 |
| Tháng 10 | 18/11/2036 | 02/12/2036 |
| Tháng 11 | 17/12/2036 | 31/12/2036 |
| Tháng Chạp | 16/01/2037 | 30/01/2037 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2036
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2036, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Rằm | Tháng Chạp Ất Mão | 12/01/2036 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Bính Thìn | 28/01/2036 |
| Rằm | Tháng Giêng Bính Thìn | 11/02/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Bính Thìn | 27/02/2036 |
| Rằm | Tháng 2 Bính Thìn | 12/03/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Bính Thìn | 28/03/2036 |
| Rằm | Tháng 3 Bính Thìn | 11/04/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Bính Thìn | 26/04/2036 |
| Rằm | Tháng 4 Bính Thìn | 10/05/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Bính Thìn | 26/05/2036 |
| Rằm | Tháng 5 Bính Thìn | 09/06/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Bính Thìn | 24/06/2036 |
| Rằm | Tháng 6 Bính Thìn | 08/07/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 6 nhuận Bính Thìn | 23/07/2036 |
| Rằm | Tháng 6 nhuận Bính Thìn | 06/08/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Bính Thìn | 22/08/2036 |
| Rằm | Tháng 7 Bính Thìn | 05/09/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Bính Thìn | 20/09/2036 |
| Rằm | Tháng 8 Bính Thìn | 04/10/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Bính Thìn | 19/10/2036 |
| Rằm | Tháng 9 Bính Thìn | 02/11/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Bính Thìn | 18/11/2036 |
| Rằm | Tháng 10 Bính Thìn | 02/12/2036 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Bính Thìn | 17/12/2036 |
| Rằm | Tháng 11 Bính Thìn | 31/12/2036 |
Sự kiện trong năm 2036
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2036 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ ba, 01/01/2036 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Thứ tư, 09/01/2036 | |
| Ông Táo về trời | Chủ nhật, 20/01/2036 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ hai, 28/01/2036 | |
| Ngày thành lập Đảng | Chủ nhật, 03/02/2036 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ tư, 06/02/2036 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ hai, 11/02/2036 | |
| Valentine | Thứ năm, 14/02/2036 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Thứ bảy, 08/03/2036 | |
| Tết Hàn thực | Chủ nhật, 30/03/2036 | |
| Tiết Thanh minh | Thứ bảy, 05/04/2036 · mốc tham khảo | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Chủ nhật, 06/04/2036 | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Thứ hai, 14/04/2036 · mốc tham khảo | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ tư, 30/04/2036 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Thứ năm, 01/05/2036 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ tư, 07/05/2036 | |
| Lễ Phật Đản | Thứ bảy, 10/05/2036 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Thứ hai, 19/05/2036 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ sáu, 30/05/2036 | |
| Nghỉ hè học sinh | Thứ bảy, 31/05/2036 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Chủ nhật, 01/06/2036 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Thứ năm, 26/06/2036 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Thứ bảy, 28/06/2036 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Chủ nhật, 27/07/2036 | |
| Lễ Thất Tịch | Thứ năm, 28/08/2036 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Thứ ba, 02/09/2036 | |
| Vu Lan báo hiếu | Thứ sáu, 05/09/2036 | |
| Khai giảng năm học mới | Thứ sáu, 05/09/2036 | |
| Tết Katê | Thứ bảy, 20/09/2036 · mốc tham khảo | |
| Tết Trung Thu | Thứ bảy, 04/10/2036 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Thứ hai, 20/10/2036 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ hai, 27/10/2036 | |
| Halloween | Thứ sáu, 31/10/2036 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Thứ năm, 20/11/2036 | |
| Tết Trùng Thập | Thứ năm, 27/11/2036 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ ba, 02/12/2036 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Thứ hai, 22/12/2036 | |
| Giáng sinh | Thứ năm, 25/12/2036 |
24 tiết khí năm 2036
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 2036
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 20/01/2036 — Ông Táo về trời
- 11/02/2036 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/2036 — Valentine
- 27/02/2036 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/2036 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2036 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2036 — Cá tháng Tư
- 07/05/2036 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 10/05/2036 — Lễ Phật Đản
- 19/05/2036 — Sinh nhật Bác Hồ
- 30/05/2036 — Tết Đoan Ngọ
- 01/06/2036 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 27/07/2036 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2036 — Cách mạng tháng Tám
- 05/09/2036 — Vu Lan báo hiếu
- 04/10/2036 — Tết Trung Thu
- 20/10/2036 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 27/10/2036 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/2036 — Halloween
- 20/11/2036 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2036 — Giáng sinh
- 31/12/2036 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2036
Lịch vạn niên 2036 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2036: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2036 là năm con gì?
Năm 2036 là năm Bính Thìn — năm con Rồng.
Năm 2036 có bao nhiêu ngày?
Năm 2036 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.
Năm Âm lịch 2036 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 2036 nhuận tháng 6.
Năm 2036 mệnh gì?
Nạp âm năm 2036 là Sa Trung Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 2036 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 2036 (/tuoi/2036) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 2036 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 2036 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2036 rơi vào Thứ hai, ngày 28/01/2036 (âm 01/01/2036).
Lịch âm 2036 khác lịch vạn niên 2036 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.