Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 1/2036
Lịch âm dương tháng 1 năm 2036: bấm từng ngày để xem can chi, giờ Hoàng đạo và ngày tốt xấu. Xem cả năm tại lịch vạn niên 2036.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Tháng 1/2036 có gì?
18 ngày làm việc. Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
16 ngày Hoàng đạo theo lịch truyền thống — không đồng nghĩa phù hợp với mọi công việc; hãy mở từng ngày để xem đánh giá chi tiết.
- Quý 1 · Xem cả năm 2036 · Đếm ngày làm việc trong tháng
Câu hỏi về tháng 1/2036
Lịch vạn niên tháng 1 năm 2036 xem thế nào?
Lưới bên dưới là lịch vạn niên tháng 1/2036. Bấm từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo; mở trang năm 2036 để xem cả năm.
Tháng 1/2036 có bao nhiêu ngày?
Tháng 1/2036 có 31 ngày. Ngày đầu tháng là Thứ ba, ngày cuối tháng là Thứ năm.
Tháng 1/2036 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 18 ngày làm việc. Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
Tháng 1/2036 có bao nhiêu ngày cuối tuần?
Có 8 ngày thứ Bảy và Chủ Nhật.
Ngày Mùng 1 Âm lịch trong tháng 1/2036 là ngày nào?
Ngày Mùng 1 tháng 12 Âm lịch rơi vào Thứ bảy, ngày 29/12/2035 Dương lịch.
Ngày Rằm trong tháng 1/2036 là ngày nào?
Ngày Rằm tháng 12 Âm lịch rơi vào Thứ bảy, ngày 12/01/2036 Dương lịch.
Tháng 1/2036 thuộc quý mấy?
Tháng 1/2036 thuộc quý 1.
Tháng 1/2036 có bao nhiêu ngày Hoàng đạo?
Có 16 ngày Hoàng đạo theo lịch truyền thống. Ngày Hoàng đạo không đồng nghĩa phù hợp với mọi công việc — hãy mở từng ngày để xem đánh giá chi tiết.
Các cuối tuần trong tháng 1/2036
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Chỉ lấy vài ngày nổi bật trong tháng (điểm ≥ 65). Đây là tham khảo lịch truyền thống — mở từng ngày để đọc lý do.
Khai trương, mở hàng
- 12/01/2036 — mức 80/100. Khá thuận để khai trương hoặc mở hàng. Nếu có thể, hãy chọn một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- 24/01/2036 — mức 80/100. Khá thuận để khai trương hoặc mở hàng. Nếu có thể, hãy chọn một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- 16/01/2036 — mức 72/100. Khá thuận để khai trương hoặc mở hàng. Nếu có thể, hãy chọn một giờ Hoàng đạo trong ngày.
Xuất hành
- 04/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để bắt đầu chuyến đi. Chuyến đi xa có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- 06/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để bắt đầu chuyến đi. Chuyến đi xa có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- 12/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để bắt đầu chuyến đi. Chuyến đi xa có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Ký kết, thỏa thuận
- 12/01/2036 — mức 74/100. Khá thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất một thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- 24/01/2036 — mức 74/100. Khá thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất một thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- 28/01/2036 — mức 74/100. Khá thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất một thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Động thổ, xây sửa nhà
- 11/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- 12/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- 16/01/2036 — mức 66/100. Khá thuận để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Sự kiện và mốc tháng 1/2036
- 29/12/2035 — Mùng 1 tháng 12 Âm lịch
- 12/01/2036 — Rằm tháng 12 Âm lịch
- 06/01 — tiết Tiểu Hàn (bắt đầu 01:28 ngày 06/01/2036). Giải thích tiết khí
- 20/01 — tiết Đại Hàn (bắt đầu 18:51 ngày 20/01/2036). Giải thích tiết khí
- 01/01/2036 — Tết Dương lịch
- 20/01/2036 — Ông Táo về trời
- 27/01/2036 — Tất niên
- 28/01/2036 — Tết Nguyên Đán
- 29/01/2036 — Mùng 2 Tết
- 30/01/2036 — Mùng 3 Tết
- 31/01/2036 — Mùng 4 Tết