Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Thủy

Mệnh Đại Khê Thủy

Nạp âm Đại Khê Thủy (hành Thủy). Ví dụ năm 2034: can chi Giáp Dần, tuổi Hổ.

Mệnh Đại Khê Thủy

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmĐại Khê Thủy
Ngũ hànhThủy
Số năm (1900–2100)8
Năm mẫu gần đây1974
Can chi (năm ví dụ)Giáp Dần
Con giáp (năm ví dụ)Hổ

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Đại Khê Thủy (hành Thủy) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1914, 1915, 1974, 1975, 2034, 2035….

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Đại Khê Thủy

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Đại Khê Thủy là gì?

Đại Khê Thủy là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Thủy. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Đại Khê Thủy?

Trong khoảng 1900–2100: 1914, 1915, 1974, 1975, 2034, 2035, 2094, 2095.