Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1972

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1972

  • 0. Tiểu Hàn12:35 ngày 06/01/1972
  • 1. Đại Hàn05:59 ngày 21/01/1972
  • 2. Lập Xuân00:17 ngày 05/02/1972
  • 3. Vũ Thủy20:14 ngày 19/02/1972
  • 4. Kinh Trập18:26 ngày 05/03/1972
  • 5. Xuân Phân19:25 ngày 20/03/1972
  • 6. Thanh Minh23:27 ngày 04/04/1972
  • 7. Cốc Vũ06:40 ngày 20/04/1972
  • 8. Lập Hạ16:58 ngày 05/05/1972
  • 9. Tiểu Mãn06:01 ngày 21/05/1972
  • 10. Mang Chủng21:18 ngày 05/06/1972
  • 11. Hạ Chí14:06 ngày 21/06/1972
  • 12. Tiểu Thử07:38 ngày 07/07/1972
  • 13. Đại Thử01:00 ngày 23/07/1972
  • 14. Lập Thu17:23 ngày 07/08/1972
  • 15. Xử Thử07:58 ngày 23/08/1972
  • 16. Bạch Lộ20:08 ngày 07/09/1972
  • 17. Thu Phân05:25 ngày 23/09/1972
  • 18. Hàn Lộ11:34 ngày 08/10/1972
  • 19. Sương Giáng14:33 ngày 23/10/1972
  • 20. Lập Đông14:33 ngày 07/11/1972
  • 21. Tiểu Tuyết11:56 ngày 22/11/1972
  • 22. Đại Tuyết07:15 ngày 07/12/1972
  • 23. Đông Chí01:09 ngày 22/12/1972

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1972 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.