Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1971

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1971

  • 0. Tiểu Hàn06:45 ngày 06/01/1971
  • 1. Đại Hàn00:09 ngày 21/01/1971
  • 2. Lập Xuân18:27 ngày 04/02/1971
  • 3. Vũ Thủy14:24 ngày 19/02/1971
  • 4. Kinh Trập12:37 ngày 06/03/1971
  • 5. Xuân Phân13:36 ngày 21/03/1971
  • 6. Thanh Minh17:38 ngày 05/04/1971
  • 7. Cốc Vũ00:52 ngày 21/04/1971
  • 8. Lập Hạ11:10 ngày 06/05/1971
  • 9. Tiểu Mãn00:13 ngày 22/05/1971
  • 10. Mang Chủng15:30 ngày 06/06/1971
  • 11. Hạ Chí08:18 ngày 22/06/1971
  • 12. Tiểu Thử01:50 ngày 08/07/1971
  • 13. Đại Thử19:12 ngày 23/07/1971
  • 14. Lập Thu11:35 ngày 08/08/1971
  • 15. Xử Thử02:10 ngày 24/08/1971
  • 16. Bạch Lộ14:20 ngày 08/09/1971
  • 17. Thu Phân23:37 ngày 23/09/1971
  • 18. Hàn Lộ05:45 ngày 09/10/1971
  • 19. Sương Giáng08:44 ngày 24/10/1971
  • 20. Lập Đông08:43 ngày 08/11/1971
  • 21. Tiểu Tuyết06:06 ngày 23/11/1971
  • 22. Đại Tuyết01:25 ngày 08/12/1971
  • 23. Đông Chí19:20 ngày 22/12/1971

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1971 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.