Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1973
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1973
- 0. Tiểu Hàn18:25 ngày 05/01/1973
- 1. Đại Hàn11:48 ngày 20/01/1973
- 2. Lập Xuân06:06 ngày 04/02/1973
- 3. Vũ Thủy02:03 ngày 19/02/1973
- 4. Kinh Trập00:16 ngày 06/03/1973
- 5. Xuân Phân01:14 ngày 21/03/1973
- 6. Thanh Minh05:16 ngày 05/04/1973
- 7. Cốc Vũ12:29 ngày 20/04/1973
- 8. Lập Hạ22:47 ngày 05/05/1973
- 9. Tiểu Mãn11:49 ngày 21/05/1973
- 10. Mang Chủng03:06 ngày 06/06/1973
- 11. Hạ Chí19:54 ngày 21/06/1973
- 12. Tiểu Thử13:25 ngày 07/07/1973
- 13. Đại Thử06:48 ngày 23/07/1973
- 14. Lập Thu23:11 ngày 07/08/1973
- 15. Xử Thử13:46 ngày 23/08/1973
- 16. Bạch Lộ01:57 ngày 08/09/1973
- 17. Thu Phân11:14 ngày 23/09/1973
- 18. Hàn Lộ17:23 ngày 08/10/1973
- 19. Sương Giáng20:22 ngày 23/10/1973
- 20. Lập Đông20:22 ngày 07/11/1973
- 21. Tiểu Tuyết17:45 ngày 22/11/1973
- 22. Đại Tuyết13:04 ngày 07/12/1973
- 23. Đông Chí06:59 ngày 22/12/1973
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1973 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.