Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1967
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1967
- 0. Tiểu Hàn07:27 ngày 06/01/1967
- 1. Đại Hàn00:51 ngày 21/01/1967
- 2. Lập Xuân19:09 ngày 04/02/1967
- 3. Vũ Thủy15:07 ngày 19/02/1967
- 4. Kinh Trập13:20 ngày 06/03/1967
- 5. Xuân Phân14:20 ngày 21/03/1967
- 6. Thanh Minh18:23 ngày 05/04/1967
- 7. Cốc Vũ01:37 ngày 21/04/1967
- 8. Lập Hạ11:56 ngày 06/05/1967
- 9. Tiểu Mãn01:00 ngày 22/05/1967
- 10. Mang Chủng16:17 ngày 06/06/1967
- 11. Hạ Chí09:06 ngày 22/06/1967
- 12. Tiểu Thử02:38 ngày 08/07/1967
- 13. Đại Thử20:01 ngày 23/07/1967
- 14. Lập Thu12:23 ngày 08/08/1967
- 15. Xử Thử02:57 ngày 24/08/1967
- 16. Bạch Lộ15:07 ngày 08/09/1967
- 17. Thu Phân00:23 ngày 24/09/1967
- 18. Hàn Lộ06:30 ngày 09/10/1967
- 19. Sương Giáng09:28 ngày 24/10/1967
- 20. Lập Đông09:27 ngày 08/11/1967
- 21. Tiểu Tuyết06:49 ngày 23/11/1967
- 22. Đại Tuyết02:07 ngày 08/12/1967
- 23. Đông Chí20:01 ngày 22/12/1967
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1967 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.