Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1966
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1966
- 0. Tiểu Hàn01:38 ngày 06/01/1966
- 1. Đại Hàn19:01 ngày 20/01/1966
- 2. Lập Xuân13:20 ngày 04/02/1966
- 3. Vũ Thủy09:17 ngày 19/02/1966
- 4. Kinh Trập07:31 ngày 06/03/1966
- 5. Xuân Phân08:31 ngày 21/03/1966
- 6. Thanh Minh12:34 ngày 05/04/1966
- 7. Cốc Vũ19:49 ngày 20/04/1966
- 8. Lập Hạ06:08 ngày 06/05/1966
- 9. Tiểu Mãn19:12 ngày 21/05/1966
- 10. Mang Chủng10:29 ngày 06/06/1966
- 11. Hạ Chí03:18 ngày 22/06/1966
- 12. Tiểu Thử20:50 ngày 07/07/1966
- 13. Đại Thử14:13 ngày 23/07/1966
- 14. Lập Thu06:35 ngày 08/08/1966
- 15. Xử Thử21:09 ngày 23/08/1966
- 16. Bạch Lộ09:18 ngày 08/09/1966
- 17. Thu Phân18:34 ngày 23/09/1966
- 18. Hàn Lộ00:42 ngày 09/10/1966
- 19. Sương Giáng03:39 ngày 24/10/1966
- 20. Lập Đông03:38 ngày 08/11/1966
- 21. Tiểu Tuyết01:00 ngày 23/11/1966
- 22. Đại Tuyết20:18 ngày 07/12/1966
- 23. Đông Chí14:12 ngày 22/12/1966
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1966 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.