Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1968
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1968
- 0. Tiểu Hàn13:17 ngày 06/01/1968
- 1. Đại Hàn06:40 ngày 21/01/1968
- 2. Lập Xuân00:59 ngày 05/02/1968
- 3. Vũ Thủy20:56 ngày 19/02/1968
- 4. Kinh Trập19:10 ngày 05/03/1968
- 5. Xuân Phân20:09 ngày 20/03/1968
- 6. Thanh Minh00:12 ngày 05/04/1968
- 7. Cốc Vũ07:26 ngày 20/04/1968
- 8. Lập Hạ17:45 ngày 05/05/1968
- 9. Tiểu Mãn06:48 ngày 21/05/1968
- 10. Mang Chủng22:05 ngày 05/06/1968
- 11. Hạ Chí14:54 ngày 21/06/1968
- 12. Tiểu Thử08:26 ngày 07/07/1968
- 13. Đại Thử01:49 ngày 23/07/1968
- 14. Lập Thu18:11 ngày 07/08/1968
- 15. Xử Thử08:46 ngày 23/08/1968
- 16. Bạch Lộ20:55 ngày 07/09/1968
- 17. Thu Phân06:11 ngày 23/09/1968
- 18. Hàn Lộ12:19 ngày 08/10/1968
- 19. Sương Giáng15:17 ngày 23/10/1968
- 20. Lập Đông15:16 ngày 07/11/1968
- 21. Tiểu Tuyết12:38 ngày 22/11/1968
- 22. Đại Tuyết07:57 ngày 07/12/1968
- 23. Đông Chí01:51 ngày 22/12/1968
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1968 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.