Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1950
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1950
- 0. Tiểu Hàn04:24 ngày 06/01/1950
- 1. Đại Hàn21:48 ngày 20/01/1950
- 2. Lập Xuân16:08 ngày 04/02/1950
- 3. Vũ Thủy12:07 ngày 19/02/1950
- 4. Kinh Trập10:24 ngày 06/03/1950
- 5. Xuân Phân11:26 ngày 21/03/1950
- 6. Thanh Minh15:34 ngày 05/04/1950
- 7. Cốc Vũ22:52 ngày 20/04/1950
- 8. Lập Hạ09:14 ngày 06/05/1950
- 9. Tiểu Mãn22:21 ngày 21/05/1950
- 10. Mang Chủng13:41 ngày 06/06/1950
- 11. Hạ Chí06:31 ngày 22/06/1950
- 12. Tiểu Thử00:04 ngày 08/07/1950
- 13. Đại Thử17:26 ngày 23/07/1950
- 14. Lập Thu09:47 ngày 08/08/1950
- 15. Xử Thử00:19 ngày 24/08/1950
- 16. Bạch Lộ12:25 ngày 08/09/1950
- 17. Thu Phân21:38 ngày 23/09/1950
- 18. Hàn Lộ03:42 ngày 09/10/1950
- 19. Sương Giáng06:36 ngày 24/10/1950
- 20. Lập Đông06:31 ngày 08/11/1950
- 21. Tiểu Tuyết03:50 ngày 23/11/1950
- 22. Đại Tuyết23:06 ngày 07/12/1950
- 23. Đông Chí16:59 ngày 22/12/1950
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1950 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.